Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.910.910.920.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.890.930.920.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
0-0
3/4 : 02
-0.970.790.810.99
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.780.801.00
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.980.800.820.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
1.000.820.950.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.980.910.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.940.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
1.000.890.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.89-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.920.900.810.99
FT
2-2
1/2 : 03
0.920.900.990.81
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.920.900.890.91
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.930.890.970.83
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/44 1/2
0.761.000.910.85
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.75-0.990.800.96
FT
3-1
0 : 3/43
0.920.84-0.990.75
24/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.700.860.90
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.870.670.79-0.99
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.890.700.980.82
FT
0-3
  
    
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.940.880.870.93
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.83-0.930.79-0.93

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.850.850.800.96
FT
1-0
0 : 02
-0.950.77-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.990.87
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.76-0.890.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.960.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.850.97

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-4
1 3/4 : 03
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.920.940.92
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.980.870.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 23 1/2
0.940.950.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.910.990.88

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.86-0.960.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.990.830.801.00

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.980.840.980.82
FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.920.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.970.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.930.960.970.90
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.71-0.90-0.910.70
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.751.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.96-0.960.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.900.970.87
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.84-0.98-0.990.83

Lịch thi đấu Siêu Cúp Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.860.870.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.86-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.91-0.970.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.890.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.830.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.791.000.80