Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.970.920.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.890.99

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.890.770.900.96
FT
0-6
0 : 1/42 1/4
-0.790.670.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
24/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 03
-0.970.790.830.97
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
3/4 : 03 3/4
0.920.780.850.85
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
24/01
Hoãn
  
    
FT
6-2
0 : 1 1/43 3/4
0.760.940.860.84
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
24/01
Hoãn
0 : 1 1/23 1/4
0.940.760.900.80
FT
2-0
  
    
FT
6-2
0 : 23 3/4
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.990.87

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-6
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.850.95

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.920.840.980.78
FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.780.980.950.81
FT
0-2
0 : 1/24
0.970.790.800.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.89-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.960.800.900.86
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.750.73-0.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.930.770.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 13
0.81-0.930.84-0.96
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.79-0.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.880.98-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 13 1/2
0.920.920.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.85-0.99
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.79-0.92-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.940.80
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.93-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.900.960.980.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.830.680.801.00
FT
3-3
0 : 1/22
-0.930.780.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.950.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.76-0.980.82
FT
3-2
0 : 02
-0.920.77-0.970.81
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.930.930.970.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.950.910.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.800.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.960.84-0.960.82
FT
4-0
0 : 1/43
0.980.90-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.960.90
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.82-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.940.84-0.98
FT
0-3
0 : 1/43
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
3/4 : 02
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.98-0.920.75
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.930.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 01 3/4
1.000.890.960.90

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

25/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.900.800.920.78
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.730.900.80
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.760.830.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.850.770.93
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.730.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.840.85-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.940.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.910.950.75-0.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.991.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.960.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.84-0.98
FT
1-2
0 : 03
-0.880.75-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.99-0.920.77
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-2
0 : 1/23
0.970.79-0.930.69
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.821.000.76
FT
1-2
3/4 : 03
1.000.760.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.86-0.99

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.830.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu Siêu Cúp Kuwait

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
1 3/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.870.950.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-0
0 : 3/43
0.881.000.79-0.93
FT
4-3
0 : 03
0.900.980.73-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-3
0 : 3/43
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.900.80
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.900.950.85
Trực tiếp: FPT Play, TV360+5
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.760.890.91
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.900.90
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.700.960.74
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.870.830.910.79
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.76-0.880.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.930.811.000.87
FT
2-1
0 : 12
0.930.950.890.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.880.80-0.93
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.820.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42
-0.920.770.950.89
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.910.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.740.990.71
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.910.980.871.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.960.84-0.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.910.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/23
0.990.890.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.950.77-0.980.78