Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.970.860.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.890.990.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
3/4 : 03
0.900.980.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.900.981.000.87
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.970.90
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.950.930.930.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.920.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.950.92
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.940.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.990.891.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42
0.920.960.78-0.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.930.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.970.910.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
6-0
0 : 12 1/2
0.930.950.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.951.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.84-0.960.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-3
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.940.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.930.95-0.980.86
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 2 1/24
0.960.920.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.99
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
3/4 : 03
0.84-0.960.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/43
0.84-0.960.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-4
3/4 : 02
-0.990.810.890.91
Trực tiếp: TV360, VTV5, VTV Can Tho

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.930.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.850.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.840.980.870.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.890.930.861.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.940.760.870.83
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.930.770.900.80
FT
3-3
  
    
24/01
Hoãn
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
24/01
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
24/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-2
  
    
24/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
1/2 : 03
0.770.990.960.80
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
25/01
Hoãn
  
    
25/01
Hoãn
  
    
25/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.990.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.920.960.90
FT
1-1
0 : 02
0.68-0.800.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.880.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.930.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.940.82-0.96
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.890.990.910.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.990.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.83-0.97

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.890.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.970.83
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.930.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.910.861.00
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.970.910.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.870.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.900.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
5-4
0 : 1/43 1/2
0.810.950.860.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.960.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.970.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.78-0.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.83-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.87-0.990.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.930.990.77
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.960.76
FT
2-0
0 : 3/42
0.970.850.880.92
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.870.950.77-0.97
FT
2-0
0 : 3/42
0.990.830.79-0.99
FT
5-1
0 : 1/42
0.79-0.970.950.85
FT
0-1
0 : 02
0.821.000.950.85
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.870.950.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.960.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.960.90
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.780.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.740.970.73
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.710.99
FT
1-2
0 : 3/42
0.810.890.790.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.750.860.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.830.870.850.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.940.760.790.91
FT
0-2
0 : 1/42
0.750.950.920.78
FT
2-2
0 : 02
0.890.810.790.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.850.850.790.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.760.920.78
FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.700.820.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.950.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.85-0.97
FT
2-2
1/2 : 03
0.85-0.970.920.96
FT
1-2
0 : 3/43
0.881.00-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 1/43
0.930.930.900.94
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.851.000.84
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.81-0.951.000.84
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.880.980.950.89
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.840.700.870.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.950.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.970.85
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.740.821.00
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.960.80
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.920.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22
0.950.930.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.970.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02
0.890.970.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
6-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.80-0.94
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.980.900.890.97
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.881.000.990.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.980.78
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.990.81
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.79-0.99
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.840.980.890.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.820.750.95
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.760.940.950.75
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.760.940.840.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.850.850.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.800.880.99
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.950.930.950.92
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.890.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.88-0.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.93-0.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.880.84-0.96
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.881.00-0.940.82
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.87-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-2
1/2 : 02
0.830.870.820.88
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-4
0 : 1/22
-0.990.830.980.84
FT
0-2
0 : 1 3/43
0.920.920.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.970.730.900.80
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.920.940.93
FT
4-3
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.86-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.881.000.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.85-0.990.920.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.870.990.880.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.910.93
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.770.93
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.890.900.92
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.70-0.860.860.96
FT
1-2
0 : 1/43
-0.900.740.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.990.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
0-2
1 1/4 : 04 1/2
0.810.950.920.84
FT
0-0
0 : 04
0.880.880.800.96
FT
1-1
0 : 1 1/24
0.75-0.990.850.91
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-1
3/4 : 03
0.840.860.800.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.800.770.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.740.960.820.88
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.760.940.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.971.000.80
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.850.970.950.85
FT
2-0
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 12
0.980.900.81-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.841.00
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.990.88
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.79-0.940.81
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.900.980.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.980.880.930.91
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.900.960.990.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.930.930.82-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.910.96
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.960.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
1/2 : 03
0.980.90-0.990.85
FT
1-0
0 : 13
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.77-0.930.74
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.950.87
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.84-0.96
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.970.91-0.970.84
FT
6-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.991.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 03
0.78-0.900.861.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.910.95
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.970.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
8-1
0 : 1 1/43 1/4
0.820.880.870.83
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.770.930.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.900.96
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.980.78
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.74-0.980.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.920.78
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 13
0.910.930.960.86
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.860.90

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
3/4 : 02
0.87-0.990.83-0.96
FT
2-1
1/4 : 02
1.000.880.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.90-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.69-0.991.000.70
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.810.970.73
FT
1-1
1/4 : 02
1.000.700.790.91

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.760.870.83
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.950.75
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.760.750.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.760.940.750.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.790.800.90
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.710.800.90

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.810.890.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.840.860.800.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.650.780.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.740.960.750.95

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.930.930.890.87
FT
2-2
0 : 02
-0.880.74-0.960.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/4 : 02
-0.900.780.83-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
3-1
0 : 02
1.000.880.960.90
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.930.800.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.920.860.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.880.92
FT
4-4
0 : 13 1/4
0.83-0.950.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.880.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.75-0.930.800.90
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.70-0.880.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.960.78-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
4-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.900.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.790.970.890.87
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.900.860.870.89