Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.860.960.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.90-0.97-0.990.91
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.980.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.820.880.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.940.90-0.990.81
FT
4-3
0 : 1/42
0.960.880.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.930.79-0.97
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 12
-0.970.810.870.95

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.61-0.81-0.940.76
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.990.830.910.91
FT
2-4
2 1/2 : 03 3/4
-0.950.790.910.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.76-0.930.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.910.980.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

25/02
Hoãn
0 : 02 1/4
0.78-0.93-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.950.85-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.82-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.95-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-4
0 : 13 1/2
0.87-0.97-0.980.86
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.940.960.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.860.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.950.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.81-0.950.84
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.83-0.92-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.83-0.990.83
FT
0-1
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.89-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.930.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.93-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.920.87-0.99

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.810.79-0.97
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.71-0.880.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.950.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
0.89-0.970.920.96
FT
4-2
0 : 3/42
0.960.950.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.821.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
0.960.920.990.87
FT
1-3
0 : 1/22
0.81-0.93-0.910.76
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.930.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.901.000.910.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.860.740.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 02
0.71-0.850.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.930.900.92
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.920.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.791.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 13
-0.940.84-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.920.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.860.860.800.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.71-0.990.880.84

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.50-0.830.55-0.87

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.970.79