Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
4-2
3/4 : 02 1/2
0.950.941.000.88
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
4 1/4 : 04 3/4
0.980.840.940.86
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.930.970.91
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.96-0.930.80
FT
2-6
2 3/4 : 03 1/2
0.990.830.840.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.990.910.960.92
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.930.970.91
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
3/4 : 02
0.910.99-0.970.85
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
-0.950.851.000.88
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.830.990.850.95
Trực tiếp: K+1
FT
3-2
0 : 1/22
0.950.950.920.96
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.960.84
Trực tiếp: K+ Live 2

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 3/43
0.89-0.990.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.960.92

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.76-0.910.70
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.950.950.85
25/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.73-0.920.860.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.830.930.850.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.840.75-0.99
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.880.880.800.96
FT
3-0
0 : 2 1/23
0.840.920.770.99

Lịch thi đấu VCK U21 Châu Âu 2025

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.970.90
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.920.970.85-0.98
FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.970.870.86-0.99
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.930.960.82-0.95

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.74-0.930.970.83
FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.920.88
FT
4-0
0 : 1/42
0.940.881.000.80
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.850.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.900.96
FT
1-1
0 : 02
0.950.930.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.940.92
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.920.90-0.840.61
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.950.87-0.930.73
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.840.910.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.930.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.990.830.990.81
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.900.920.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.870.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.971.000.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.900.92
FT
2-1
2 : 02 3/4
0.841.000.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.900.96
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.80-0.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
0-0
1/2 : 02
0.900.980.85-0.99
FT
3-1
0 : 12
-0.980.860.83-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
2-1
0 : 12
0.970.910.920.94
FT
0-1
0 : 02
0.76-0.890.950.91
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.980.861.00
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.980.86-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.931.000.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-4
1/4 : 03
0.87-0.990.900.96

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
1/2 : 03
0.970.92-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.970.730.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.760.890.81
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
2-0
0 : 1/42
0.760.940.790.91
Trực tiếp: TheThaoTinTuc HD, App Next Sports
FT
1-0
0 : 1/42
0.780.920.800.90
Trực tiếp: TheThaoTV, TheThaoTV HD, App Next Sports
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.740.960.830.87
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5TN, BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.940.83-0.95

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 3/42
0.980.860.990.83
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.990.890.93
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.870.970.850.97

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 02
0.69-0.990.950.75
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.63-0.930.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 3/42
0.870.950.830.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.850.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.880.940.870.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.950.75
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.99-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42
0.840.980.820.98
FT
0-1
0 : 1/22
0.830.99-0.950.75
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
-0.940.760.830.97