Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.920.81-0.990.88
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.840.980.830.97
FT
0-3
0 : 1/42
0.821.000.950.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.871.000.82
Trực tiếp: VTV5, VTV6, FPT Play, K+SPORT1
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.83-0.990.890.93
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.940.880.76-0.96

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.79-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.880.80-0.94
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.960.860.83-0.95

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.950.970.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS; K+CINE
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.84-0.930.970.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL; K+SPORT1
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.900.930.97
Trực tiếp: VTV Cab ON; K+Live 1
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.90-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS+; K+Live 2

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.870.910.96
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.88-0.960.920.96
FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.880.84-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.98-0.970.85

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.920.961.000.86

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
24/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
7-1
0 : 2 1/23 1/4
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
4-0
0 : 44 1/2
-0.970.790.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.940.960.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.960.880.990.83
25/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3 1/44
0.960.880.830.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/43
0.960.860.900.90
FT
5-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.980.840.940.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.861.000.80
24/03
Hoãn
  
    
24/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
24/03
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.910.89
FT
6-1
0 : 1/43 1/4
0.900.920.920.88

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.82-0.980.850.95
FT
0-4
1/2 : 02
0.880.940.830.99
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.87-0.930.80
Trực tiếp: ON Sports News
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42
0.910.910.870.93
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.950.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.960.920.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.88-0.970.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.950.870.99
FT
3-0
0 : 13
-0.980.860.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.890.900.92
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.850.990.970.85
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.920.90
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.850.99

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.970.83

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/4 : 02
0.810.890.860.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.720.980.760.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0