Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.870.750.86-0.98
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
-0.940.820.82-0.96
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.84-0.940.950.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.990.88
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.890.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.84-0.990.87
FT
2-0
0 : 33 3/4
0.85-0.970.83-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.83-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 02
-0.880.760.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.960.83-0.94
FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.810.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.990.84-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.85-0.950.920.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.880.92

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.78-0.96-0.860.64
FT
0-3
2 : 03
0.850.991.000.82
FT
1-7
3 1/2 : 04
0.930.890.900.90
FT
4-1
0 : 2 1/43
-0.960.800.78-0.96
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.970.79-0.950.75

Lịch bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.76-0.920.71
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.76-0.980.78
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
0.990.830.860.94
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.830.990.850.95
FT
0-1
0 : 1 3/42 1/2
0.850.970.860.94
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/4
0.920.900.78-0.98
FT
5-1
0 : 1 3/42 1/2
0.920.900.910.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.821.000.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.790.840.96
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.821.000.880.92
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
1.000.820.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.870.950.870.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.860.90-0.990.75
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.800.990.77
FT
2-0
1/4 : 03
0.81-0.991.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.79-0.99
FT
3-2
0 : 3/43
0.80-0.980.75-0.95
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/43
0.990.831.000.80
FT
4-0
0 : 13
0.75-0.93-0.990.79
FT
2-2
3/4 : 03
0.81-0.990.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.850.850.91
FT
2-1
0 : 03
-0.950.770.920.88
FT
2-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.701.000.63-0.93

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
9-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
4-3
  
    
FT
8-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.990.970.89
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.84-0.960.940.82
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
1.000.82-0.970.83
FT
1-2
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.860.960.960.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.870.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.840.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.980.900.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.930.830.920.94
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.910.980.900.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U22

FT
2-4
1 : 02 1/2
0.50-0.790.870.89
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-5
3/4 : 03 1/2
-0.890.700.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.981.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.860.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.960.880.930.89
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.980.820.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.940.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.821.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.920.750.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.900.940.880.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.87-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.800.900.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.880.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.840.870.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.920.75
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.880.980.980.86
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.960.900.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.890.950.980.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.821.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.780.920.910.79
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.980.720.780.92
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-5
1 3/4 : 03
0.950.750.960.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.970.911.000.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.980.88
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.76-0.890.890.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.90-0.930.77
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.930.78-0.94

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.85-0.950.980.88
FT
0-3
3/4 : 03
-0.930.821.000.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.920.921.000.82
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.880.700.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.831.000.87
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.871.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.870.960.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.841.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.970.87

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.680.810.89
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.720.980.67-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.92-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 3/42
-0.890.700.950.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.910.910.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.780.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.74-0.980.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.880.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.65-0.85-0.950.75
FT
1-1
0 : 3/43
-0.910.72-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
1-2
0 : 02
-0.930.800.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.760.850.95
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.960.861.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.65-0.87