Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.83-0.93-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.93-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-5
1 1/4 : 03
0.85-0.950.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-4
1/4 : 03
-0.930.83-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.950.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.970.920.950.93

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

15/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.830.930.75-0.99
FT
4-0
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
0.900.860.790.97
FT
3-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.78-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.940.95-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.800.910.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.85-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
3/4 : 03
0.970.871.000.82
FT
0-0
1/2 : 03
-0.930.77-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.820.940.88
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.940.900.900.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.870.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.870.970.870.95
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.900.71
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.960.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1/43
0.940.900.970.85
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.920.900.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.970.970.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.940.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.73-0.90
FT
3-2
0 : 1/42
0.940.92-0.930.77
FT
2-0
0 : 02
0.890.970.80-0.96
FT
1-0
0 : 02
-0.990.850.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
1 : 02 1/4
0.78-0.940.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.870.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02
0.81-0.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 03
0.980.911.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.950.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.83-0.97
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.900.96
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.960.920.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
8-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.85-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
2-0
0 : 3/42
0.83-0.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.800.950.89
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.810.880.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.980.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.65-0.87
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.950.80-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.950.890.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.940.86
FT
0-1
0 : 03
0.930.930.950.89
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.930.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.890.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.950.91
FT
1-2
0 : 02
0.980.910.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.960.920.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.810.950.910.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.810.810.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.850.910.810.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.850.910.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.76-0.93-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 3/42
0.980.900.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.850.990.74-0.93
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.930.750.77-0.97
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
0.850.97-0.930.73
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.930.75-0.950.75
FT
4-3
0 : 1/43 1/4
-0.920.730.71-0.92
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.850.910.940.86
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.910.910.870.93
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.940.88-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.81-0.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.870.990.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.870.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.770.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.86-0.870.71
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.890.76-0.890.74

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.770.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.940.930.89
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.980.861.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.910.89
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.910.970.990.87
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.920.960.880.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.940.950.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.880.900.96
FT
2-1
0 : 02
-0.910.780.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.960.860.910.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-4
1 : 03 1/4
0.780.980.790.97

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-5
0 : 03 1/2
0.940.950.890.97
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.950.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.880.710.940.88
FT
2-0
0 : 2 1/44
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.84-0.940.880.99
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.920.76-0.90

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.860.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.930.93
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.960.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.960.840.940.92
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-4
1 : 03 1/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42
0.81-0.990.870.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.980.91-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 1/42
0.861.00-0.940.78

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-1
0 : 23 1/4
0.870.950.960.84
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.841.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/23
0.86-0.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-4
0 : 1/42
-0.970.790.79-0.99
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.950.81-0.95
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.940.95-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.920.960.990.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.900.75

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
0 : 02
0.930.770.64-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.750.701.00
FT
2-0
1/4 : 02
0.850.850.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.970.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 3/42
-0.970.790.860.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.920.88
FT
3-0
0 : 22 1/2
0.78-0.960.71-0.92
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 02
0.900.920.860.94