Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.860.900.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.820.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 02
-0.890.780.890.98
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.950.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.80-0.980.85
FT
3-2
0 : 02
-0.920.810.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.72-0.960.900.86
24/03
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 1/23
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.850.980.90
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.87-0.970.900.98
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    
25/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-1
  
    
25/03
Hoãn
  
    
25/03
Hoãn
0 : 02 1/2
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.970.850.860.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.78-0.960.870.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.920.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.840.840.96
FT
1-1
0 : 12
-0.980.800.79-0.99
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.980.840.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.79-0.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.821.000.80
FT
4-3
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
0-0
0 : 02
0.940.880.900.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.821.00-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.750.870.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.870.65
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.890.91
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.840.981.000.80
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.830.840.96
FT
0-3
0 : 02
0.990.83-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.920.900.810.99
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.960.86-0.940.74

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 13
0.940.90-0.930.75
FT
1-3
0 : 03
-0.960.800.920.90
FT
1-1
0 : 3/43
0.940.90-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 03
0.78-0.94-0.950.77
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.930.830.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 13
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.880.630.900.86
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.860.900.66-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1/23
1.000.89-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/43 1/2
-0.990.891.000.86

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.970.870.970.85
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.890.950.910.91

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.840.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.880.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.880.99
FT
2-1
1/4 : 02
0.86-0.960.950.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.910.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.990.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.891.000.940.93
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.880.83-0.96
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.77-0.880.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.960.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.900.790.930.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.980.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.920.77
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.870.93
FT
1-1
0 : 02
0.900.981.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.990.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.870.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.86-0.850.62
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.82-0.950.76
FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.981.000.80
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.880.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.830.920.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.95-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.960.83-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.960.93-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.840.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.930.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.930.890.77-0.97
FT
0-2
0 : 1/42
0.930.890.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.810.890.940.76
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.65-0.950.950.75
FT
1-1
1/4 : 02
0.810.890.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.840.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.80-0.910.890.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-3
0 : 1/42
-0.960.780.850.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.890.930.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.970.83
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.970.78-0.98