LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/03/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ | |||||
| FT 1-0 | 1 1/2 : 0 | 3 3/4 | |||
| -0.98 | 0.80 | 0.95 | 0.85 | ||
| FT 3-1 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.96 | 0.86 | 0.85 | 0.95 | ||
Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu | |||||
| FT 1-3 | |||||
| FT 1-1 | |||||
Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu | |||||
| FT 1-1 | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.96 | 0.86 | 0.83 | 0.97 | ||
| FT 7-0 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Á | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ | |||||
| 24/03 Hoãn | |||||
Lịch bóng đá Giao Hữu U16 | |||||
| FT 4-0 | |||||
| FT 1-6 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17 | |||||
| FT 2-0 | |||||
| FT 1-5 | |||||
Lịch thi đấu League One | |||||
| FT 1-0 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| -0.98 | 0.86 | -0.98 | 0.84 | ||
Lịch bóng đá League Two | |||||
| FT 3-0 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 1.00 | 0.88 | 0.85 | -0.99 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria | |||||
| FT 1-0 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc | |||||
| FT 2-0 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây | |||||
| FT 1-1 | 0 : 0 | 3 | |||
| 0.94 | 0.90 | 0.90 | 0.92 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland | |||||
| FT 0-2 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| -0.90 | 0.72 | -0.98 | 0.78 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan | |||||
| FT 2-4 | 1/4 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.92 | 0.96 | 0.98 | 0.88 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel | |||||
| FT 2-3 | 0 : 0 | 2 3/4 | |||
| 0.73 | 0.97 | 0.81 | 0.89 | ||
| FT 0-2 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.92 | 0.78 | 0.97 | 0.73 | ||
| FT 1-4 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.77 | 0.93 | 0.79 | 0.91 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Chi Lê | |||||
| FT 0-1 | 0 : 3/4 | 2 1/2 | |||
| 0.94 | 0.88 | 0.90 | 0.90 | ||
| FT 1-3 | 3/4 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.92 | 0.90 | 0.95 | 0.85 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Colombia | |||||
| FT 2-2 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.73 | -0.92 | 0.91 | 0.89 | ||
| FT 2-0 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.92 | 0.90 | 0.95 | 0.85 | ||
| FT 1-2 | 0 : 1/4 | 2 | |||
| -0.95 | 0.77 | 0.85 | -0.99 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Uruguay | |||||
| FT 1-0 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.96 | 0.86 | 0.84 | 0.96 | ||
| FT 3-3 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | |||
| 0.88 | 0.94 | 0.92 | 0.88 | ||
| FT 3-0 | 0 : 1 | 2 1/2 | |||
| 0.82 | 1.00 | 0.93 | 0.87 | ||