Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-4
0 : 1/42
-0.950.870.901.00
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.85-0.950.85
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.960.94
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.930.921.00
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.970.890.90-0.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.970.87-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT, BDTV HD
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.88-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.910.97
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.85-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.880.780.980.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.900.990.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
1/4 : 03
-0.960.850.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-0
0 : 1 3/43 3/4
0.86-0.950.920.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.83-0.930.930.99
Trực tiếp: TTTT HD
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.990.93
Trực tiếp: On Sports

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.940.860.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.920.96
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.940.82
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.910.800.82-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.980.960.92
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.970.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
-0.940.84-0.950.82

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 1/43
0.84-0.96-0.950.82

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.95-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.891.00
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.89-0.970.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.85-0.930.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.83-0.96
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.970.890.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.77-0.97
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.970.880.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.70-0.880.81-0.99
FT
1-2
0 : 02
-0.950.790.80-0.98
FT
2-4
1/4 : 01 3/4
0.81-0.970.830.99
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.970.870.79-0.97
FT
1-4
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.760.850.97
FT
3-0
0 : 3/42
0.900.920.78-0.98
FT
3-0
0 : 1/42
0.870.950.880.92
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.860.960.78-0.98
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.980.870.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.76-0.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.950.870.801.00
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.76-0.930.81-0.99
FT
3-2
0 : 1/22
0.83-0.990.920.90
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.860.920.90
FT
1-1
0 : 02
0.890.950.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.961.000.82
26/04
Hoãn
  
    
26/04
Hoãn
  
    
26/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22
0.940.880.890.91
FT
2-2
0 : 3/42
-0.960.780.840.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.990.79
FT
3-3
0 : 02
0.990.830.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.860.94
FT
0-0
0 : 02
0.73-0.920.950.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.821.000.910.89
FT
2-2
0 : 02
0.75-0.930.930.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.950.85
25/04
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/22
0.79-0.950.78-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.840.960.86
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.841.001.000.82
FT
0-2
1/4 : 02
0.910.930.77-0.95
FT
1-0
0 : 02
-0.930.770.990.83
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.850.990.990.83
FT
0-0
0 : 3/42
0.910.930.880.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.860.96
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.950.890.930.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.920.950.87
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.890.73-0.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.790.76-0.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.73-0.90-0.990.81
FT
1-0
0 : 02
-0.940.780.821.00
FT
1-1
0 : 3/42
-0.950.790.73-0.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.991.000.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.831.000.82
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.870.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.710.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.860.920.98
FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.910.800.87-0.97
FT
2-1
1/4 : 03
0.930.960.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.960.84
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-5
1 : 03
0.910.930.920.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.980.830.99

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.990.91-0.980.86
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.79-0.880.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.980.890.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.980.891.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.940.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.980.920.900.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.930.79
FT
3-0
0 : 12
-0.930.800.76-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.90-0.980.88
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.940.901.00
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.99-0.980.88
FT
0-0
0 : 3/43
0.960.950.940.94
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.900.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.881.000.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
1/4 : 02
0.79-0.880.891.00
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.78-0.890.88-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.82
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.940.950.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-5
1 1/4 : 02 1/4
0.73-0.920.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.80-0.990.79
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.860.98-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.760.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.88-0.980.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.84-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.960.950.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.990.870.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.920.900.840.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.95-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
3/4 : 02
-0.950.770.821.00
FT
4-0
0 : 02
0.77-0.950.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
1/4 : 03
0.970.870.920.90
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.990.83

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.840.950.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.830.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-9
3/4 : 03
0.81-0.990.840.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.770.880.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.900.810.86-0.97
FT
1-1
1/2 : 02
0.930.960.78-0.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.940.88
FT
2-3
0 : 1/22
0.821.000.79-0.99
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

25/04
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-5
1/2 : 02 1/2
-0.940.780.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.880.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42
0.970.93-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.920.77
FT
1-2
0 : 1/22
-0.920.810.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/4
0.950.870.81-0.99
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/4
-0.890.701.000.80
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.811.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.960.860.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.880.920.88
FT
3-0
1/4 : 02
0.78-0.940.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.910.980.90
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.930.95
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.920.810.881.00
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.74-0.880.85-0.97
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.78-0.910.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.880.940.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.900.801.00
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.79-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.81
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.950.81
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.880.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.900.730.80-0.98
FT
2-0
1 1/4 : 03
1.000.840.78-0.96
FT
1-2
3/4 : 03
0.910.930.970.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.901.000.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.891.000.82
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
1.000.840.71-0.90
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.960.760.930.79
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.930.940.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.890.66-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/23
0.920.970.960.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.950.92
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.880.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.950.95-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.920.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.83-0.93
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.990.90-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.920.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.990.83
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.890.93-0.990.79
FT
5-0
0 : 2 1/43
0.80-0.980.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1 3/4 : 03 3/4
0.85-0.950.990.89
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.920.810.970.91
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.960.940.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.930.82
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.930.98-0.980.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.931.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.950.93

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 1/23
0.89-0.99-0.960.82
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.990.900.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.760.970.91
FT
3-2
0 : 1/22
0.911.000.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02
0.970.940.85-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.790.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
1.000.900.80-0.93
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.880.760.80-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.910.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.810.940.93
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.90-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.920.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.910.930.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.950.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.930.860.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.970.920.950.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.990.88
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.860.761.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.990.910.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.860.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.850.970.810.99
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.980.840.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.78-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.750.75-0.99
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.790.990.990.79
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.950.861.00
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.920.940.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.990.87
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.911.000.970.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.921.00-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
0.81-0.990.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.810.78-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.850.980.84
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.79-0.980.78
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.790.910.91

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
3/4 : 02
0.750.950.850.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.860.840.770.93
FT
0-5
3/4 : 02 1/4
0.950.750.950.75
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.651.000.70
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.69-0.991.000.70

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.850.970.980.82
FT
0-1
3/4 : 02
0.850.990.920.90
FT
4-0
0 : 2 1/43
-0.930.76-0.990.81

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.711.000.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.910.91
FT
0-2
0 : 02
-0.830.63-0.940.76
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.79-0.99
FT
5-4
0 : 02 1/2
0.75-0.930.75-0.95
FT
4-1
0 : 23 1/2
0.56-0.780.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
0.860.96-0.970.77
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.720.930.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.860.960.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.88-0.940.74
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.930.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

26/04
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.760.960.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.760.830.97
FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.820.77-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.990.81
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.68-0.880.68-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/22
0.920.901.000.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.890.93-0.970.77
FT
0-5
1/2 : 02
-0.990.81-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 02
0.860.960.801.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.920.88