Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.91-0.98-0.890.79
Trực tiếp: K+Live 1
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.860.83-0.92
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 3
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.94-0.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 23 1/4
1.000.900.910.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.950.950.86-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.870.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.87-0.980.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
0.990.93-0.930.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.890.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.940.910.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.990.900.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.980.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.960.84
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.87-0.95-0.980.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.930.88-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.911.00-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.911.00-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.990.770.900.86

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-5
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.880.960.86
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
-0.970.670.860.86
FT
3-1
  
    
FT
3-2
0 : 2 1/42 3/4
0.910.810.910.81

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.84-0.930.88-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.900.99
FT
0-1
1/4 : 03
0.900.990.900.97
FT
0-0
0 : 02
0.84-0.940.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.88-0.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.880.801.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.880.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.980.76-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.860.870.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.820.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.69-0.87-0.870.65
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.95-0.950.77
FT
0-2
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.850.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.970.83
FT
3-0
0 : 12
0.970.870.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.780.910.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.78-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.890.950.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.68-0.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.850.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.860.96
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.970.87-0.930.75
FT
1-3
0 : 1/42
0.970.850.73-0.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.73-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.890.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.900.730.78-0.98
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.79-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
0.810.910.721.00
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.790.821.00
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.830.870.93
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.900.940.74-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.870.70-0.91
24/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.910.97
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.940.950.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/43
-0.930.820.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-6
0 : 02 3/4
0.970.910.960.90
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.87-0.970.76-0.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.900.940.79-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.960.850.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.92-0.970.81
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.990.850.960.88
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.73-0.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.77-0.95
FT
1-2
1/2 : 03
-0.920.750.69-0.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.92-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.950.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.951.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.950.940.890.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.920.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.90-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.890.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.960.90
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.84-0.960.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.950.83
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.860.900.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.940.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.76-0.880.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.83-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.970.90
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.980.91
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.980.910.920.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.73-0.880.990.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.74-0.890.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.980.880.990.85
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.920.90
FT
0-1
1/4 : 02
-0.960.80-0.960.78
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.951.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 23 1/4
0.990.901.000.86
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.84-0.940.950.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.910.95
FT
2-2
1/4 : 02
0.83-0.930.881.00
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.82-0.930.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.940.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.980.82
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.71-0.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.83-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.900.810.910.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.85-0.97
FT
3-0
1 : 03
0.88-0.960.980.88
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.900.990.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.970.87-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 02
0.910.930.77-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-3
0 : 02
0.79-0.93-0.970.79
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.960.78
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.83-0.970.79
FT
2-1
1/2 : 02
0.61-0.800.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.990.870.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.891.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.880.820.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.910.801.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.951.000.88
FT
2-5
0 : 1/22 1/2
0.910.980.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/43
0.990.900.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.84-0.880.72
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.880.760.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.95-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
3/4 : 02
-0.960.84-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.970.960.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.730.870.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.990.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.93-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.830.900.98
FT
4-3
1 1/2 : 02 3/4
0.960.92-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.880.790.910.97
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.960.950.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.861.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.950.81-0.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.79-0.950.850.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.841.000.84
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.910.760.821.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.880.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.970.90
FT
3-0
0 : 1/23
0.970.920.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.880.74-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.84-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.950.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.980.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.980.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-3
3/4 : 03
-0.940.840.940.92
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.930.980.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.98-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.83-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.87-0.970.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.940.950.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.81-0.900.84-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.900.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.970.850.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-3
1 : 03 1/4
0.83-0.930.880.98
FT
3-1
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.970.900.96
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.87-0.97-0.950.81

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
4-4
0 : 03 1/4
0.75-0.920.890.93
FT
0-1
0 : 1 1/23 3/4
0.55-0.780.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.83-0.990.86

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.930.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.920.94
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.810.990.77

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.850.95

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.850.850.780.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.760.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.860.76-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.890.97
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.880.960.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.950.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.90-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.860.970.87
FT
2-0
0 : 1/22
0.890.970.79-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.79-0.92-0.870.71
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 1/42
0.900.990.900.98
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.870.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.85-0.950.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.860.980.86
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.860.920.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.900.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.920.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.770.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.980.90
FT
3-2
0 : 02
-0.900.770.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/42
0.970.91-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.911.000.86
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.970.930.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.900.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.781.000.82
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.820.860.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.910.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.78-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.890.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.981.000.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.900.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.96-0.950.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.940.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.810.950.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.810.910.800.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.730.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.900.800.84-0.94
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.84-0.94
FT
5-4
0 : 1 1/43
-0.920.830.83-0.93
FT
1-2
1/2 : 03
-0.960.850.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.950.950.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.940.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.901.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.810.880.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.870.97-0.990.79
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.870.970.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

24/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 1/22
-0.970.81-0.980.80
FT
0-0