Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.990.88
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.881.00

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
0-11
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-4
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-2
1/4 : 03
0.980.780.770.99
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.870.890.850.91
FT
5-0
0 : 1/43
0.990.770.940.82
FT
1-4
0 : 03
0.830.930.890.87
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.870.751.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.81-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.65-0.830.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.890.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.970.910.870.99
FT
1-0
0 : 03 1/2
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.821.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.770.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.890.97
FT
5-4
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-4
1 3/4 : 03
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.990.810.910.89
FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.820.98
FT
2-1
0 : 3 1/43 3/4
-0.980.800.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.94-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 02 1/2
0.87-0.970.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.900.97
FT
3-3
0 : 23 1/2
0.86-0.960.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.880.98-0.960.80
FT
2-2
0 : 3/43
0.970.891.000.84
FT
1-1
0 : 3/43
0.83-0.97-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.871.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.95-0.950.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.86-0.96-0.930.78
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.900.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.76-0.890.920.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.910.980.920.95

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-2
0 : 03
-0.950.830.980.89
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.950.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
2-4
3/4 : 02
0.80-0.980.801.00
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
0-1
0 : 23
-0.930.800.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.88-0.950.75
FT
1-0
0 : 12
-0.890.70-0.910.70
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
0.910.910.72-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-0
0 : 13
0.940.920.82-0.98

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.780.920.980.72

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.930.93
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.940.940.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.990.87
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.980.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
5-0
0 : 1/42
-0.880.750.78-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.920.890.91

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.80-0.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.940.81
FT
2-4
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.82-0.930.77
FT
0-2
0 : 1/22
0.78-0.930.980.86
FT
2-0
0 : 3/42
0.890.971.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-5
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.961.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.70-0.910.70
FT
1-0
1/4 : 02
0.950.870.950.85
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.990.83-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.880.940.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.76-0.910.910.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.920.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.920.960.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.910.910.910.89