Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.83-0.95

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.810.990.87
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.900.78-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.980.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.990.87

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.930.96
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-0
1/4 : 03
0.910.980.900.99
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-0
1 1/4 : 03
-0.980.880.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.930.96-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.98

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.991.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.970.920.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.860.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.940.94

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu Futsal Châu Á

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-1
0 : 3 1/25 1/2
1.000.800.761.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 15
0.840.96-0.870.61
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/24 1/2
-0.910.700.990.77
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.811.000.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.870.99-0.990.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.79-0.930.950.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.980.880.870.97
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.930.930.960.88

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-1
  
    
24/04
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
0 : 3/43
0.840.860.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
24/04
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
10-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/43
0.87-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.870.970.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.990.830.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.930.950.93
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.970.920.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 03
-0.970.870.960.91
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.900.97
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.960.83
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.971.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.901.000.84
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.940.860.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.79-0.980.82
FT
1-1
0 : 02
0.960.901.000.84
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.940.80-0.980.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.79-0.960.80
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.790.880.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.870.900.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.79-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.830.930.850.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.74-0.91-0.980.80
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.990.85
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.70-0.860.990.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.970.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.70-0.890.801.00
FT
4-3
0 : 12 1/4
0.820.940.950.85

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.880.940.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.85-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.85-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
2 : 03 1/4
0.910.980.880.98
FT
1-1
1 1/4 : 03
-0.960.860.940.92
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.960.90

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.74-0.930.870.93
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.850.970.840.96
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.960.860.96

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-5
2 : 03 1/2
0.790.910.900.80
FT
1-2
2 : 03 3/4
0.800.900.940.76
FT
0-3
  
    
FT
2-4
2 1/4 : 04
0.810.890.720.98
FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.840.860.870.83
FT
0-1
2 1/4 : 04
0.890.810.890.81
FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.890.810.770.93
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-6
2 3/4 : 04
0.890.810.900.80
FT
0-2
3 : 04
0.870.830.900.80
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/2
0.930.770.830.87
FT
2-2
  
    
FT
2-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
0-7
  
    
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.940.760.760.94
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.820.880.870.93
FT
1-1
  
    
FT
4-5
2 : 03 1/2
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.970.920.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.990.87
FT
5-1
0 : 13
-0.970.850.80-0.94
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
4-2
0 : 1 3/43
-0.970.850.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.91-0.970.83
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.881.000.83-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.850.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.950.710.880.88

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
6-6
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
5-4
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.970.920.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 03
0.980.900.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.930.94
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.930.83-0.97
FT
4-3
1 1/2 : 03
0.85-0.950.870.99
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.831.000.86

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
1 1/2 : 03 1/2
0.940.900.71-0.89

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-6
2 : 03
0.850.970.78-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.860.960.950.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.980.82
FT
2-2
0 : 02
0.900.920.890.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.850.820.98
FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.980.78-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-5
1 1/4 : 02 3/4
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.70-0.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.820.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
4-4
0 : 3/43 1/4
-0.960.84-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
0 : 13 1/2
-0.990.87-0.970.83
FT
2-4
1/4 : 03
0.84-0.960.861.00
FT
0-4
2 1/4 : 04
0.920.96-0.970.83
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
0.950.930.940.92
FT
3-5
1/4 : 03 1/4
0.920.96-0.990.85
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.78-0.960.950.85
FT
0-3
0 : 03
0.990.830.880.92
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.960.82

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.810.99
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.900.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-3
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.940.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.840.980.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.75-0.880.930.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.980.88

Lịch bóng đá Cúp Algeria

FT
0-0
0 : 1/42
0.910.910.810.99