Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.87-0.980.84
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.960.90
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.73-0.850.870.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.990.900.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.990.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.87-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.891.00
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV17)
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.82-0.930.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.990.900.990.89
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV17)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.97-0.930.80

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.960.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-1
1/2 : 02
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.830.900.98
FT
1-3
1 : 03 3/4
0.891.00-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/2 : 03
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.88-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.86-0.980.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.880.940.820.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.860.96-0.930.68
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.990.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 03
0.920.961.000.86
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.890.990.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 23
0.970.870.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
1-2
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.73-0.921.000.80
FT
2-3
3/4 : 03
0.900.920.950.85
FT
1-1
  
    
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.76-0.940.900.90
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.821.001.000.80
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.74-0.930.900.90
FT
2-7
1 3/4 : 03 1/4
0.62-0.810.65-0.85
FT
0-3
2 1/4 : 04
-0.830.640.55-0.75
FT
2-2
  
    
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.900.920.65-0.85
FT
0-1
1/2 : 03
0.920.90-0.900.70
FT
0-2
2 3/4 : 04
0.76-0.940.801.00
FT
1-2
  
    
FT
1-5
3 3/4 : 04 3/4
0.72-0.910.780.98
FT
0-5
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.860.960.801.00
FT
0-3
3 3/4 : 04 1/2
0.920.900.850.95
FT
0-5
3 : 03 3/4
0.900.920.75-0.95
FT
0-2
3 1/4 : 04 1/4
0.60-0.780.950.85
FT
1-6
2 : 03 1/4
1.000.820.65-0.85
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.860.960.900.90
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.900.920.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.950.85
FT
0-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.820.850.95
FT
3-0
1/4 : 03
0.70-0.880.850.95
FT
1-2
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.821.001.000.80
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42
0.940.880.920.88
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.75-0.930.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.960.91
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.82-0.93-0.960.83
FT
1-2
0 : 02
-0.930.820.930.94

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.940.80-0.96

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/43
-0.950.840.900.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.920.71
FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.930.75-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.78-0.980.84
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.900.86-0.980.74

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.960.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.920.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.920.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
4-1
0 : 1/22
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.78-0.98