Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-5
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.78-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.960.920.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.890.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 13
0.940.940.990.89
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-3
1 : 02 3/4
0.950.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-8
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
1-8
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.780.920.800.90
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.830.870.860.84
FT
1-1
0 : 03 1/2
-0.860.700.860.96
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.860.840.800.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.70-0.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.87-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.940.93
FT
0-2
0 : 1/43
-0.970.850.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.940.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.860.800.96
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.980.78-0.990.75
FT
0-4
1/4 : 03 1/2
0.900.860.790.97
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.70-0.940.790.97
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.970.790.840.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.840.920.820.94
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.830.800.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1/43
0.890.950.880.88
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.821.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.780.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.960.82
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.900.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.840.950.89
FT
0-3
0 : 12 3/4
1.000.860.920.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.880.920.92
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.72-0.860.78-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
1.000.860.980.86
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.980.840.900.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.78-0.930.940.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.920.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.75-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.920.960.890.97
FT
1-2
0 : 03
0.920.960.870.99
FT
1-0
1/2 : 03 3/4
0.900.980.960.90
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
1.000.880.940.92
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.930.810.81-0.95
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.881.000.940.92
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.920.890.97
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.950.930.920.94
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.930.810.960.90
FT
4-1
0 : 1/23 3/4
0.930.950.940.92

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.900.740.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.940.950.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.74-0.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.91-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
3/4 : 03
0.81-0.970.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
4-7
0 : 1/23 1/4
0.75-0.921.000.82
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.72-0.880.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.900.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.85-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.960.920.890.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.940.940.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.940.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.740.960.850.85
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.820.880.880.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.750.890.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.760.970.73
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.820.880.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.850.850.850.85
FT
2-0
0 : 1/23
0.890.810.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/23
0.60-0.900.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.990.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.92-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/23
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
1.000.820.890.91
FT
0-4
0 : 03
0.930.890.870.93
FT
3-0
3/4 : 04
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.860.96
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.940.900.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.82-0.96
FT
1-3
1 : 03
0.80-0.930.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 13
0.910.790.930.77
FT
1-7
0 : 1/43
0.880.820.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.960.920.950.91
FT
2-0
0 : 1/23
0.910.970.900.96
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.970.89
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.920.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-0
0 : 3/43
0.910.97-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.801.00
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
-0.930.750.960.84
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 03
0.881.000.990.88

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-2
0 : 1/23 3/4
0.940.90-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.910.950.840.96

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.78-0.900.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.950.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.84-0.97
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.88
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.910.910.96
FT
5-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.870.95
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 03
0.86-0.98-0.980.84
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-6
2 1/4 : 03 1/2
0.820.880.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.920.750.880.94

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.990.810.850.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1/4 : 03
0.870.970.890.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.970.850.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.821.000.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
1.000.880.970.90
FT
1-2
1/2 : 02
0.85-0.97-0.890.76
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.82-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.78-0.980.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
-0.920.790.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
1.000.840.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.900.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.920.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.940.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 12 1/4
0.890.930.850.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.920.900.900.90
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.910.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.860.78-0.93
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.73-0.850.960.90
FT
1-2
0 : 1/22
-0.990.870.870.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Algeria

FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 01 3/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.940.86
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.920.900.830.97