Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.950.95-0.970.85
FT
0-5
0 : 02 1/4
-0.940.840.930.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.960.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.910.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-3
3/4 : 04
0.86-0.94-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.950.85-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.821.000.90
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.941.000.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.88-0.960.940.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.850.930.97
FT
0-1
0 : 1/23
-0.970.890.970.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.940.970.93
FT
3-1
1 1/2 : 03 3/4
0.89-0.970.89-0.99
FT
3-1
0 : 1/43
-0.950.87-0.990.89

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

24/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 03
0.890.950.940.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.960.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02
-0.960.86-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.870.901.00

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.910.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 02
-0.930.76-0.900.71
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.950.870.95
FT
1-1
0 : 02
-0.880.710.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
  
    
FT
4-1
0 : 23
0.890.970.970.87
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.850.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.950.890.870.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.710.890.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.870.910.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-4
  
    
FT
2-3
0 : 03
0.881.000.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.870.730.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.89-0.970.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.930.980.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.90-0.980.900.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.83-0.920.82-0.93
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.920.99-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.970.83-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.81-0.92-0.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.940.960.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.980.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 02
0.84-0.930.87-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.850.660.79-0.97
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.79-0.950.71-0.90
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.870.76-0.94
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.830.860.96
FT
4-2
0 : 1/23
0.79-0.950.79-0.97
FT
1-0
0 : 13
0.81-0.970.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.930.830.970.91

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
5-3
1/4 : 03 1/2
0.790.97-0.990.75

Lịch thi đấu U21 Séc

FT
4-4
0 : 1/44
0.72-0.960.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.87-0.950.930.95
FT
4-3
0 : 1/23 1/4
-0.960.880.990.89
FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.81-0.90-0.960.84
FT
3-2
0 : 1 3/44
0.990.92-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.850.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-4
0 : 1/23
-0.920.810.980.90
FT
1-2
1/2 : 03
0.83-0.930.85-0.97
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.890.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.86-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
-0.980.880.980.90
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.88-0.980.920.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

24/05
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 3/4
0.50-0.830.650.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-5
3/4 : 03 1/2
1.000.860.980.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.920.80-0.93
FT
1-3
3/4 : 03
0.89-0.970.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02
0.960.950.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.740.890.83

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.790.990.860.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
  
    
FT
0-1
0 : 03
-0.960.80-0.970.79

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.960.760.810.91
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.850.870.800.92

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.970.810.920.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
4-0
  
    
FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.970.810.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.720.880.94
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.860.680.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.810.970.970.81
Trực tiếp: TTTV
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.870.910.810.97
Trực tiếp: BDTV
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.870.920.86
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.880.900.950.83
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.83-0.980.86
FT
3-2
0 : 3/42
-0.940.860.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.950.67-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.96-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.860.910.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.81-0.950.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.94-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.810.97-0.930.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.970.94-0.940.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.950.85
FT
4-2
0 : 1 1/23
-0.930.850.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.940.70-0.89