Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.970.810.900.88
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.820.960.770.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.90-0.980.74
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.820.940.77-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.930.960.90
FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.890.880.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.880.83-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.830.980.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.97-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.980.930.940.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.910.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.89-0.990.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.960.950.960.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.990.90

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.99-0.990.87

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
2-1
0 : 02
0.920.920.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.970.850.97
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-3
1 1/4 : 03 3/4
0.990.920.970.91
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.86-0.95-0.920.79
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.950.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
1/4 : 02
-0.920.830.990.88
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.940.970.900.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.950.961.000.87
FT
0-1
0 : 3/42
0.920.99-0.970.86
FT
1-2
1/4 : 02
0.930.980.910.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-4
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.920.780.860.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.880.840.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.870.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88
FT
0-3
1/4 : 02
0.73-0.900.81-0.99
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-3
  
    
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.840.980.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.930.82
FT
1-2
3/4 : 03
0.970.920.86-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.950.96-0.960.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.85-0.93-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.85-0.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.950.940.900.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.900.98
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.930.960.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.850.650.870.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.840.990.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.920.96
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.980.910.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.940.860.940.96
FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.870.86-0.96
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.980.93-0.990.87
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.970.870.85-0.97
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.83-0.93-0.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.90-0.99-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.890.990.940.92

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
3/4 : 03
-0.870.69-0.980.80
FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
1.000.84-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.96-0.960.80
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.870.950.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.850.650.860.96
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.840.980.84
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.810.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.850.650.62-0.85

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.930.890.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22
0.940.900.900.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.88-0.990.81