Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
7-0
0 : 23 3/4
0.950.930.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
8-0
1 1/4 : 04
0.960.800.810.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

25/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.980.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 3/43
1.000.880.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.660.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.870.950.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.970.85
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.920.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.930.830.97
FT
2-1
0 : 03
0.81-0.990.960.84
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.940.950.91
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.940.900.96
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.920.960.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.880.990.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.930.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.780.761.00
FT
1-4
1 : 03 3/4
0.930.830.970.79
FT
1-4
2 1/4 : 03 3/4
0.860.900.75-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.860.900.980.78
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.900.860.880.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.790.790.97
FT
1-6
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.900.940.940.88
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.890.730.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.920.960.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.920.960.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.950.76-0.96
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.880.700.810.99

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.80-0.930.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.930.800.880.99
FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.950.83-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
1/2 : 03
0.940.760.960.74
FT
2-1
0 : 1/23
0.840.860.760.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.850.850.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.940.940.900.96
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.85-0.99
FT
2-2
3/4 : 03
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.77-0.950.77-0.97
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.890.930.810.99
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
0 : 04
-0.900.720.70-0.90

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 03 1/2
-0.990.830.880.92

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.750.950.990.83

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
1/4 : 03
0.80-0.931.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.960.76

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.840.920.840.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.800.960.860.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.830.830.93

Lịch bóng đá Siêu Cúp Bahrain

24/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 02
0.821.000.990.81
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
4-3
0 : 1 1/22 1/4
0.980.840.850.95
FT
2-2
1/4 : 02
0.900.920.910.89
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.840.980.77-0.97
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-4
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.79-0.950.73-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
5-3
0 : 1/43 1/4
0.930.930.860.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.900.910.93
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.820.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.75-0.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.820.98
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.920.88

Lịch bóng đá Cúp Qatar

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.980.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 03
-0.960.78-0.900.70
FT
1-1
1 3/4 : 04 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-1
3/4 : 03 1/2
-0.860.740.79-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
0 : 2 1/43
0.810.950.75-0.99
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.770.990.990.77
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.980.90-0.960.83
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.78-0.92
FT
2-1
0 : 02
0.890.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.75-0.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.830.850.95
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.990.81

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/23
-0.830.710.940.92
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.960.92-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.860.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.820.98
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.950.870.880.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.800.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 02
0.940.940.940.92
FT
1-1
0 : 02
0.940.94-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
3-0