Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.85-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.950.94-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.950.940.900.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.990.82-0.93
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.81-0.93-0.920.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.98-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.96-0.970.86

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.83-0.94-0.990.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.98-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-4
1 1/4 : 03
0.990.900.900.99

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
3-0
0 : 23 1/2
0.83-0.94-0.950.83

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-0
2 : 03 3/4
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
1-1
0 : 3/42
0.830.93-0.960.72

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.960.920.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-6
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.920.80-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.770.930.920.78
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.940.760.870.83
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.800.900.960.74
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.66-0.960.860.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.780.68-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.960.740.900.80
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.720.980.66-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.790.910.760.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.920.78
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.700.920.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.900.80
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.930.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.850.910.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.790.910.850.85
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.63-0.930.800.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.770.920.78
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.720.980.850.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.730.870.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.830.870.930.77
FT
1-1
0 : 22 3/4
0.740.960.770.93

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-1
2 : 03 1/4
0.900.990.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.930.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.970.790.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.910.980.82-0.95
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.980.900.97
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.990.900.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.84-0.960.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.920.95
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.990.900.910.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.990.88
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.92-0.940.78
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.880.860.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.930.910.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.920.870.97
FT
6-2
0 : 12 1/4
0.970.890.890.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.870.990.960.88
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.980.840.83-0.99
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.990.870.81-0.97
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.79-0.930.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-4
1 1/4 : 03
0.900.800.750.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.701.000.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.950.650.850.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.830.930.93
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.80-0.94
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.81-0.930.950.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.970.910.890.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.960.950.91
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
2-3
0 : 1/23
-0.980.860.79-0.93

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.970.86-0.940.81
FT
0-0
0 : 3/43
-0.950.840.871.00
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.910.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.880.820.820.88

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 1/23
-0.960.800.80-0.98
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.880.710.930.89
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.970.870.980.84
FT
1-2
3/4 : 03
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.970.861.00
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.920.920.94
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.880.98
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.84-0.960.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 03
0.83-0.990.960.86
FT
3-4
3/4 : 03 1/4
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
5-0
0 : 23 1/2
0.900.800.850.85
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.810.890.920.78
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.800.900.69-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1 3/43
0.920.900.980.82
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.79-0.930.77
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.77-0.92-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.940.900.880.94
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.72-0.880.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-4
1 : 02 3/4
0.880.960.900.92

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    
24/05
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-3
0 : 02
0.910.980.84-0.96
FT
4-0
0 : 13
-0.970.860.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.940.840.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
0-6
1 3/4 : 03 1/4
1.000.840.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.930.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.750.950.810.89
FT
4-2
0 : 13 1/2
0.930.770.850.85
FT
4-4
0 : 12 3/4
0.970.730.750.95
FT
0-0
0 : 13
0.810.890.760.94
FT
2-4
1 : 03 1/4
0.880.820.870.83
FT
1-3
1/4 : 03
0.790.910.920.78
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.760.940.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.891.000.990.88
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.82-0.95
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.910.980.980.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
2-1
1/4 : 03
0.910.970.84-0.98
FT
2-2
1/4 : 03
-0.980.860.880.98
FT
3-5
0 : 1/44
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.860.85-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.950.93-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.871.000.80
FT
2-4
0 : 1 1/22 3/4
0.830.991.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.810.99
FT
3-1
0 : 34 1/4
0.75-0.930.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.75-0.930.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.890.930.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.881.000.80-0.94
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.80-0.94
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.84-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.900.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.880.99
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.940.910.96
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.940.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 13 1/4
0.84-0.950.81-0.94
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.80-0.920.970.90
FT
4-0
0 : 3/43 3/4
0.940.950.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.920.780.830.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.840.850.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.680.880.82
FT
1-0
1 : 03
0.840.860.960.74
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.800.900.810.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.750.840.86
FT
0-3
3/4 : 03
0.920.780.701.00
FT
3-2
0 : 3/43
0.860.840.850.85
FT
1-1
0 : 1/43
0.810.890.950.75
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.860.840.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.850.810.99
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.970.910.960.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
0.980.910.870.99
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.860.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.891.000.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/43
0.950.930.960.90
FT
5-3
0 : 3/43 3/4
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/43
0.940.950.940.93
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.990.880.910.96
FT
3-1
0 : 1/23
0.950.940.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.830.860.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.801.00
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.85-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/23
0.891.000.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
  
    
FT
2-6
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 03
-0.880.70-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.70-0.88-0.800.60
FT
0-5
0 : 03 1/2
0.800.900.77-0.97
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
1.000.860.850.99
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.770.930.950.89

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.82-0.980.84
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.86-0.970.980.88
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.86-0.970.940.92
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.930.96-0.960.82
FT
2-0
1/4 : 03
-0.980.870.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.950.75-0.900.60
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.950.750.800.90
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.900.800.930.77
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.940.760.860.84

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 3/43 3/4
0.970.870.60-0.78
FT
1-2
1/2 : 03
1.000.820.950.87
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.890.950.950.85
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.77-0.93-0.940.76
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.910.830.99

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.910.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.950.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.880.940.94

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.790.970.770.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.830.930.910.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.840.920.880.88
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.930.830.810.95

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.950.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.93-0.960.83
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.920.910.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.910.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.970.87
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
1.000.761.000.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.890.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.960.920.84-0.98
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
0-3
3/4 : 03
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Qatar

FT
1-2
0 : 1/43
0.970.850.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.70-0.870.821.00

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-2
0 : 1/43
0.900.980.84-0.98
FT
2-2
1/2 : 03
0.920.960.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.891.000.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 1/2
-0.940.760.841.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.900.880.92
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.72-0.900.79-0.99
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.960.860.94
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.80-0.980.910.89

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
0 : 3/42
0.81-0.950.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.950.86-0.99
FT
0-2
0 : 3/42
0.970.910.81-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.89-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 12
-0.980.860.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
1 : 03
0.910.930.79-0.97
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.950.890.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.880.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.950.941.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.860.620.790.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.950.83-0.97
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.800.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.930.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.830.700.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.840.860.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.930.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.890.97
FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.831.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.900.90
FT
3-2
0 : 1/22
0.950.870.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/43
-0.980.860.940.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.900.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.960.84
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
-0.970.850.920.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.990.89
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.990.890.980.90
FT
3-3
0 : 03 1/4
0.940.940.920.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.970.85
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
1.000.880.970.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.990.890.871.00
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.81-0.93-0.990.86
FT
3-3
0 : 1/43
0.970.910.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.950.91
FT
0-1
0 : 1/22
0.920.960.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.880.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.950.81
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.910.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.870.890.870.93
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.990.840.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.981.000.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.870.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
3/4 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
0-2
0 : 3/41 1/2
0.960.860.78-0.98
FT
3-2
1/4 : 02
0.860.960.820.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.820.950.85
24/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.820.98
FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.780.950.85