Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 03
0.920.96-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.920.96-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.970.850.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.960.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/43
0.930.950.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 03 1/2
0.910.970.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.910.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.910.970.91
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.890.991.000.88
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.910.97-0.990.87
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.790.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.92-0.950.83
FT
2-2
1 : 03
-0.990.87-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 13
-0.970.840.920.95
FT
6-4
0 : 1 1/23 3/4
-0.960.830.940.93
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.910.940.93

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.75-0.930.820.98

Lịch bóng đá U17 Châu Phi

FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.871.000.940.93
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.930.940.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.960.91
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.880.990.950.92
FT
0-1
1 : 03
0.871.000.970.90
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.900.97-0.970.84
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.940.810.930.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.830.930.94
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.900.97-0.980.85
FT
3-1
1/4 : 03
0.970.900.960.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.76-0.89-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/23
0.810.890.890.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.98-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.820.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.980.890.98

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.62-0.930.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.900.92
FT
3-3
0 : 1/23
0.980.860.970.85
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.950.74-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
3-2
1/2 : 03
0.82-0.98-0.980.80
FT
4-1
0 : 03
0.870.970.78-0.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.940.65-0.83
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.770.73-0.92
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.920.920.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.80-0.880.69
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.79-0.950.880.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.880.990.990.88
FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.950.82-0.950.82
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.930.940.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.93-0.940.70
25/05
00h00
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.841.001.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.890.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 12 3/4
0.75-0.920.80-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.940.880.94
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.69-0.85-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1 3/44
0.83-0.960.900.97
FT
1-2
1 : 03
0.970.900.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
0 : 1 1/24
0.960.92-0.970.83
FT
2-1
0 : 03 3/4
0.881.000.860.90
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
-0.980.860.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.761.000.75-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.880.73-0.97
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.740.70-0.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.69-0.930.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.950.85
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.840.96
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.70-0.840.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.950.82-0.990.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.970.82-0.95
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
1.000.870.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.850.980.88
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.85-0.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
3/4 : 02
0.82-0.94-0.950.81
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.930.950.75-0.89
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.800.680.77-0.92
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.940.820.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.810.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.65-0.830.67-0.88

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
0 : 2 1/44 1/4
0.880.820.60-0.90
FT
3-4
0 : 03 1/4
0.760.940.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-5
0 : 13 1/4
0.990.830.900.90
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.850.97-0.960.76
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.821.000.830.97
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-3
1 : 03 3/4
0.970.850.78-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 3/43
-0.930.80-0.990.86
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.910.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.910.96
FT
0-6
0 : 02
0.871.00-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42
0.950.920.870.99
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.990.880.880.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.951.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.850.970.89
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
-0.950.820.880.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.990.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.86-0.990.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.950.910.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.880.920.94
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.960.91-0.900.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.85-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.980.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/42
0.920.94-0.940.78
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.861.00-0.960.80
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.80-0.96
FT
0-5
0 : 3/43 1/4
0.890.970.850.99
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.850.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.940.86
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.76
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.920.840.96
FT
3-4
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
1.000.700.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-3
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.980.860.75-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.920.860.94
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+9
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.830.69-0.89
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
2-1
0 : 1/23
0.990.850.830.99
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.960.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
8-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV 4, MyTV, SCTV, TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 02
-0.960.780.910.89
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.980.82
FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.78-0.970.77
FT
1-0
0 : 12
0.960.860.860.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.88-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.76-0.960.76
FT
4-0
0 : 1/21 3/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-1
0 : 3/42
0.950.871.000.80
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.80-0.980.820.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.77-0.950.820.98
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.970.920.95
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.950.990.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.960.84-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
0.950.920.930.93
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.900.97-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.950.960.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.90-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.99-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

25/05
Hoãn
  
    
25/05
Hoãn
  
    
25/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.99-0.980.84
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.930.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.760.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.91-0.950.71

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.950.960.80
FT
1-2
1/2 : 02
0.79-0.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.910.870.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.850.76-0.90
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02
0.910.910.870.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.890.850.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.940.810.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.970.790.770.99
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.810.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.871.000.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.870.890.750.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.910.850.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.790.970.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.840.920.890.87
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.78-0.980.79