Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.980.88-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.860.960.96
Trực tiếp: K+1
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.91-0.960.88
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.910.83-0.960.88
Trực tiếp: K+PC
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.980.90-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.990.930.940.98
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTV
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.83-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.85-0.960.900.98
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.87-0.980.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/43
0.980.910.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.930.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.860.980.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.990.90
FT
4-1
0 : 1/22
-0.930.850.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.92-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.870.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.930.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.880.930.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/43
0.83-0.930.79-0.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.910.970.91
FT
5-3
0 : 1 1/23
0.950.950.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.920.830.86-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.960.94-0.990.87

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.71-0.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.970.890.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.850.890.99
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.82-0.910.990.89
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.88-0.96-0.970.85

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/23
0.940.92-0.930.76
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.81-0.980.82
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.890.970.930.91
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.980.880.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.960.95-0.990.88
FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.910.88-0.99

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
6-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.910.93
FT
0-0
  
    
FT
0-3
0 : 12 1/2
0.890.970.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.940.781.000.82
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.940.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-3
1 : 03
0.960.95-0.940.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.85-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.98-0.930.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.940.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.95-0.980.88
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.82-0.910.980.92

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
4-4
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.940.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.930.920.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.950.950.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.91-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/43
0.920.96-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-5
1 3/4 : 03 1/2
0.84-0.960.890.97
FT
2-0
0 : 1/23
0.990.890.920.94
FT
2-7
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.960.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-4
1/4 : 04
0.940.940.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/43
0.930.950.84-0.98
FT
1-4
0 : 1/23
0.84-0.960.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.860.910.97
FT
0-1
3/4 : 03
0.960.94-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.810.810.97
Trực tiếp: BĐTV
FT
3-1
0 : 1/23
0.781.000.970.81
Trực tiếp: Thethao TV, VTC3
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.850.930.850.93
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TTTT HD
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.850.910.87
Trực tiếp: BĐTV, VTC3

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.760.960.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.970.950.87