Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
1-0
1/2 : 03
0.990.850.870.95
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
-0.980.820.870.95
FT
2-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.810.580.73-0.93
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.74-0.930.900.90

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.85-0.95-0.960.84

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.900.820.98
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U16

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-2
0 : 1 3/43 3/4
1.000.700.920.78
FT
5-1
0 : 33 3/4
0.850.970.810.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.76-0.96
24/06
Hoãn
  
    
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.840.920.850.93
FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.840.870.95
FT
4-3
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.83-0.990.910.91
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.821.000.930.89
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
1 : 03
0.70-0.940.72-0.96
24/06
Hoãn
0 : 03
0.960.860.950.85
FT
2-0
1/4 : 04
0.77-0.950.76-0.94
FT
1-1
  
    
24/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 04
-0.990.810.950.85
FT
0-3
  
    
24/06
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.60-0.821.000.81
FT
1-5
0 : 1/23 1/2
0.930.910.970.85
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.941.000.82
FT
3-3
0 : 03
0.810.970.920.86
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.880.960.940.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.75-0.930.850.97
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.820.60-0.910.70
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.890.93
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.860.600.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
7-0
0 : 23 1/4
0.77-0.930.75-0.95
FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.870.93
FT
0-5
1 : 03
0.960.880.980.84
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.67-0.850.821.00
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 03 1/2
-0.980.840.950.91
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.920.94-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.910.80-0.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.970.950.92
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.890.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.85-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.970.910.920.94
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.980.900.83-0.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.840.880.98
FT
0-0
0 : 1 3/43
1.000.880.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.71-0.87-0.930.75

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-0
0 : 03
-0.890.780.85-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.950.970.90
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.92-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.890.97
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.970.890.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.920.880.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.950.890.840.98

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.970.950.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.870.940.92
FT
1-2
0 : 3/42
0.911.000.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
-0.910.76-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/42
0.990.900.940.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.94-0.930.78

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.880.710.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.901.000.890.97
FT
1-0
0 : 23
1.000.900.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.970.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.75-0.95
FT
3-2
1/2 : 03
0.850.970.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.950.83