Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/06/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.950.80-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.940.940.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.85
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.900.990.980.89

Lịch thi đấu Cup Nam Á

FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.950.810.810.95
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.850.910.900.86

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.890.91
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.920.840.930.83
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 13
-0.940.770.801.00
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.72-0.960.970.79
24/06
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
24/06
Hoãn
1/4 : 03
0.810.950.920.84
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.900.90
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-3
0 : 3/43 1/4
0.830.990.820.98
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.980.840.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.910.990.81
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
1/2 : 03
0.960.930.870.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.880.98
FT
2-0
0 : 13
-0.930.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.840.81-0.99
FT
2-2
0 : 03
0.65-0.840.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.990.85
FT
3-1
0 : 23
-0.970.830.970.87
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.890.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.99-0.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.800.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.830.810.95
FT
2-0
0 : 12
0.990.770.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.910.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-4
0 : 03 1/4
0.70-0.88-0.890.70
FT
1-1
0 : 3/43 3/4
-0.980.820.850.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.821.00
FT
2-1
0 : 1/43
0.990.850.850.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.930.81-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.960.880.840.98

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

24/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.980.880.65-0.84
FT
6-3
1/4 : 03 3/4
-0.880.730.65-0.84
FT
1-2
0 : 13 3/4
0.74-0.890.76-0.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.74-0.89-0.960.80
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
-0.880.72-0.970.81
FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.820.640.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
3-1
0 : 3/43
-0.970.850.930.93
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.84-0.960.870.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-4
1 1/2 : 03 3/4
-0.970.810.830.99
FT
2-2
0 : 1/43
0.81-0.970.920.90

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
1/4 : 03
0.900.990.950.92
FT
1-0
0 : 03 1/2
-0.960.86-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.960.93-0.990.86
FT
3-2
1 : 03 1/2
0.910.98-0.990.86
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.87-0.97-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-4
0 : 1/23
0.87-0.970.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.910.97
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.82-0.930.900.98
FT
0-6
0 : 1/42 1/2
0.920.970.881.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.970.91
FT
2-1
0 : 02
0.900.990.85-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.990.900.900.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.86-0.99
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.86-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.941.000.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.83-0.920.78
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.850.83-0.96
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.870.710.970.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.73-0.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.82-0.940.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.860.700.841.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.960.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.910.74
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.750.990.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.880.980.890.95
FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.930.70-0.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.700.73-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.64-0.86

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.960.860.990.81
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
1.000.891.000.87
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.970.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.810.77-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.720.970.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.870.99-0.960.80
FT
1-1
0 : 02
0.66-0.830.70-0.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.890.990.85

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-3
2 3/4 : 03 1/2
0.900.860.870.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.970.790.880.88
FT
1-6
2 1/2 : 03 1/2
0.920.840.940.82
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.830.930.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/42
0.65-0.850.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.99-0.870.67
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.74-0.93
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, TV360
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.950.890.910.91
Trực tiếp: FPT Play,TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, TV360

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
-0.990.89-0.970.84
FT
2-1
0 : 02
-0.980.88-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
3/4 : 02
0.870.990.841.00
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.83-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.870.930.91
FT
4-0
0 : 1/22
0.950.910.930.91
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.77-0.920.78-0.94
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.850.940.90
FT
1-1
0 : 3/42
0.930.930.950.89
FT
1-0
0 : 02
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.880.980.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.96-0.980.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.93-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.891.000.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.960.90
FT
1-2
0 : 02
-0.890.78-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
6-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.830.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.681.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.83-0.960.76
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.890.700.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.950.950.75
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.730.971.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.950.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.990.89
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.900.98
FT
2-1
0 : 13
0.960.930.890.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.78-0.91
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.90-0.960.84
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.920.96
FT
0-0
0 : 1/23
0.890.990.910.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.940.82-0.95
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.990.901.000.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.911.000.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.970.830.960.88
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.931.000.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.860.700.870.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.990.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.861.000.890.95
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.990.870.860.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.910.850.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.910.850.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.98-0.940.78
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.780.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0