Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 02
0.81-0.970.890.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.930.80-0.98
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
2-1
0 : 02
0.74-0.91-0.990.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.860.830.99
FT
5-0
0 : 3 1/43 3/4
0.870.970.821.00
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.960.900.92

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.890.72-0.900.71
24/07
Hoãn
  
    
FT
1-6
5 : 06
0.990.730.990.73
FT
1-0
0 : 1/43
0.850.990.910.91
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.880.860.96
FT
4-2
0 : 1/23
0.960.880.980.84
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.960.86
FT
3-3
2 1/4 : 03 3/4
0.890.950.920.90
FT
1-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.950.790.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.970.87-0.930.74
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.950.960.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.980.860.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.86-0.970.79
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.940.900.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.850.990.860.96
FT
2-1
0 : 1/43
0.83-0.990.960.86
FT
2-2
0 : 3/43
-0.960.800.920.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.79-0.950.890.93
FT
1-2
1/4 : 03
0.890.95-0.990.81
FT
0-3
2 3/4 : 04
0.83-0.990.930.89
FT
2-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.87-0.960.78
FT
1-5
1 1/2 : 03 3/4
-0.910.74-0.950.77
FT
0-0
1 : 03
-0.990.830.860.96
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.900.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.850.990.960.86
FT
0-2
0 : 03
0.910.93-0.960.78
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.860.900.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.990.950.93

Lịch bóng đá Guinness ICC 2019

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.960.92
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.900.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
0 : 23
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.93-0.930.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.960.84

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.910.800.980.90
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.860.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.920.79
FT
2-0
1/4 : 02
0.970.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 02
-0.980.88-0.950.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
4-0
0 : 2 3/44
0.76-0.93-0.920.73
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.77-0.930.74-0.93
FT
3-2
  
    
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.980.860.76-0.94
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.76-0.930.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 3/42
-0.910.800.890.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.920.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.89-0.920.79
FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.810.920.96
FT
2-2
0 : 3/42
0.77-0.88-0.970.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.900.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.970.91
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.79-0.900.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.830.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 1/43
-0.980.88-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
4-3
0 : 1/23
0.980.860.990.83
FT
5-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.830.81-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.950.960.86
24/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
1-1
0 : 03
0.82-0.980.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.950.84

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
0-4
3/4 : 03
0.910.970.83-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.78-0.93
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.920.96-0.980.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.890.950.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.860.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.98-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 13
-0.970.830.930.91

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 03
0.810.970.890.89
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.940.840.960.82
FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.890.830.95
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.63-0.870.66-0.89

Lịch bóng đá Canadian Championship

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.73-0.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.960.86
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.880.710.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.860.930.95
FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.930.820.81-0.93