Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.970.920.910.97
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.950.940.85-0.97
FT
2-3
0 : 03
-0.930.830.900.98

Lịch thi đấu Cúp Đông Á

FT
3-0
0 : 3 1/23 3/4
0.920.900.810.99
FT
0-0
0 : 33 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.75-0.870.65

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

24/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.990.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.900.90
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
24/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.930.940.86
24/07
Hoãn
  
    
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.821.000.960.84
FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.98-0.990.79
FT
0-2
0 : 03
0.930.890.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.850.95
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.830.990.79-0.99
FT
2-1
0 : 13
0.930.890.910.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu Arab U20 Championship

FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.941.000.76

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.700.810.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.960.83
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.930.960.82-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.950.92
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.930.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.920.94-0.960.80
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.870.990.990.85
FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.930.790.900.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.950.82-0.98
FT
3-1
0 : 3/42
0.960.900.81-0.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.970.81
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.79-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.920.94
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.950.870.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1/23
0.930.960.970.90
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.940.93
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.970.920.910.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.65-0.850.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-4
0 : 03
-0.930.82-0.990.85
FT
1-3
1/4 : 03
0.88-0.990.930.93
FT
0-0
1/4 : 03
-0.980.88-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
6-1
0 : 2 3/43 1/2
0.750.950.65-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.850.650.850.95
FT
2-1
0 : 23
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.870.890.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-2
0 : 3/43
-0.990.880.900.98
FT
2-3
1 : 03 1/2
0.950.94-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.950.940.85-0.97
FT
3-1
0 : 03
-0.960.860.940.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.901.000.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 13
-0.930.810.960.90
FT
2-2
1/4 : 03
0.82-0.940.940.92
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.940.881.00
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.920.970.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.940.940.861.00
FT
2-0
0 : 13 3/4
0.87-0.990.930.93
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.980.890.97
FT
4-4
0 : 1 1/44
0.930.950.930.93
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.900.75
FT
3-1
1/2 : 02
0.950.930.900.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.910.850.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.94-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.840.96
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.850.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.920.950.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.750.900.90
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.750.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.920.88
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.990.830.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.930.96-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.970.90
FT
0-3
3/4 : 03
0.920.970.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.900.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.930.96-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.881.00
FT
1-2
0 : 1/43
0.970.92-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.880.98
FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.820.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.930.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.960.84
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.891.00-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.800.861.00
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.84-0.98
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.960.930.82-0.96
FT
2-1
0 : 3/43 3/4
0.900.99-0.980.84
FT
2-0
1/4 : 03
0.82-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-3
0 : 13 3/4
0.850.990.75-0.93
FT
1-3
2 1/4 : 04 1/4
-0.990.830.920.90
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.880.70-0.930.75

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.980.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.920.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.880.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.890.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.970.83
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.900.750.990.81
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.900.850.91
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.800.960.910.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.790.97-0.940.70
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.850.910.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.900.80-0.98
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.970.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.84-0.980.80
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.87-0.960.78
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.77-0.95-0.990.79
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 3/42
0.990.830.830.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.960.930.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.930.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.930.78
FT
3-1
0 : 1/22
-0.980.880.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.930.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.80-0.91-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.91-0.980.86
FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.930.900.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.96-0.980.86
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.82-0.93-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.910.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.920.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.890.77-0.92

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.700.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 1 3/43
1.000.840.870.95
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.910.930.900.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.990.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.811.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.930.950.85
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.88-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.770.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.95-0.990.81
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.950.891.000.82
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.820.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
-0.870.710.990.85
FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.940.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.72-0.860.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.92-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.890.930.77-0.97
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-4
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.940.94
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.82-0.930.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.65-0.850.801.00
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.78-0.960.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.73-0.920.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.87-0.990.910.95
FT
0-4
1/2 : 02
-0.970.850.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.960.90