Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
1-2
0 : 1/42
0.990.900.80-0.93
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.880.900.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.970.970.91
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.94-0.960.84
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.881.00
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.950.83
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.990.900.79-0.92

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.87-0.990.83-0.97
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.77-0.89-0.950.81
FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.830.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
24/07
Hoãn
  
    
24/07
Hoãn
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
24/07
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/23
0.970.850.960.84
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.850.970.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.820.940.75-0.99
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.810.99
FT
1-1
3/4 : 03
0.80-0.980.890.91
FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
3-0
  
    
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.960.860.820.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.770.990.860.90
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.910.910.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.890.91
FT
1-5
2 : 04
0.78-0.960.950.85
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.960.860.990.81
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.850.970.920.88
FT
4-0
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.920.900.820.98
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.830.930.840.92
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
0-1
  
    
FT
1-3
3/4 : 03
0.960.860.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.950.85
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.860.900.90
25/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.900.90
FT
3-2
  
    
FT
4-0
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.910.89
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.80-0.980.801.00
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.850.970.900.90
FT
2-1
3/4 : 03
0.830.990.810.99
FT
1-4
0 : 3/43 3/4
0.970.850.900.90
FT
2-2
0 : 24 1/4
0.890.930.940.86
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.970.91-0.950.82
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.881.000.80-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.900.930.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.920.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.990.88

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.850.970.78-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.980.82

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.800.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.900.90
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
4-3
0 : 3 1/44
0.850.970.860.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.911.000.80

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.840.980.860.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.880.65-0.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 22 3/4
0.980.910.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/43
0.900.990.890.98

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
4-1
1/4 : 03
0.900.990.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-5
1/4 : 02 1/4
0.880.940.900.90
FT
0-3
0 : 02
-0.950.770.900.90
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.740.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.950.94-0.960.83
FT
1-0
1/2 : 02
0.950.94-0.980.85
FT
2-1
1/2 : 02
0.920.970.80-0.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.800.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.701.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02
0.750.95-0.930.62
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.68-0.98-0.900.60

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.840.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

25/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.910.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.950.85
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.960.780.801.00