Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.830.940.86
FT
0-7
4 : 04 1/2
0.810.950.800.96

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.750.950.920.78
FT
0-1
0 : 1/23
0.840.98-0.950.75
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.65-0.830.920.88
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.990.830.890.91
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.860.960.840.96
FT
3-5
  
    
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.900.920.890.91
FT
2-2
0 : 3/43
0.840.980.810.99
FT
0-0
0 : 3/43
0.76-0.940.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.870.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.960.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.850.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
1/4 : 03 1/2
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.970.910.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 03
0.930.950.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 3/44
0.930.950.990.87
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.86-0.980.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.880.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.810.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.76-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.800.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.860.980.840.98
24/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 13
0.950.930.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.920.960.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

24/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.840.860.850.85

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.890.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
1/2 : 03
-0.970.850.960.91
FT
0-0
1/2 : 03
1.000.880.970.90
FT
0-0
0 : 13
0.881.000.85-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.950.92
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.89-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.821.00
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.890.93
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.910.930.77-0.95
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
3-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.990.890.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.87-0.990.970.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.95-0.940.81
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.78-0.92
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

25/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

25/07
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.990.890.900.86

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

25/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.720.800.90
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.900.800.850.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.750.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

25/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.87-0.990.871.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.900.97