Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1/2 : 03
-0.980.910.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.850.95
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.900.82-0.91
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.920.940.98
Trực tiếp: K+PC
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.960.970.88-0.96
Trực tiếp: K+NS
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.950.970.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.90-0.97-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.94-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.90-0.970.950.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.830.980.94
Trực tiếp: TTTT HD, SSPORT 3

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.850.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
1/2 : 02 3/4
-0.940.870.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.820.85-0.93
FT
3-2
0 : 1/43
0.83-0.910.950.97
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.88-0.950.950.97
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.950.980.990.93
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
-0.910.831.000.92
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.89-0.990.91
Trực tiếp: FOX Sports 2

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1/42
0.84-0.93-0.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.920.81
FT
0-2
0 : 02
-0.930.850.980.92
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
1-2
0 : 02
0.970.95-0.970.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.85-0.96
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.930.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.960.85-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.930.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.87-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.84-0.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.91-0.980.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.780.84-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.920.88-0.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.91-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.840.920.96
24/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.940.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.910.81-0.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.780.980.90
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.86-0.98
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.990.910.980.90
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/2
0.940.90-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.920.96
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.89-0.990.890.99

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.940.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.900.970.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.930.970.910.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.910.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.970.930.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.990.87
FT
5-2
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.960.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.890.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.990.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.930.95

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.900.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.780.930.96
FT
1-2
0 : 02
1.000.921.000.89
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.960.910.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.970.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.88-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.990.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.810.970.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.931.000.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
1/4 : 03
0.80-0.89-0.970.87
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.81-0.92
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 3/43
0.920.980.86-0.98
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.970.93-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.920.79-0.92
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.830.890.99
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.901.000.890.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.81-0.931.000.86
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
0 : 1/42 3/4
1.000.860.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.950.91
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.990.890.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.950.81
FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.910.97-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.79-0.920.990.87
FT
0-3
0 : 03
-0.970.850.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.990.890.910.95
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
0-3
0 : 03
0.920.96-0.950.81
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.870.99
FT
0-2
1 : 03
0.920.960.990.87
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.910.990.87
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.980.900.881.00
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.88-0.960.920.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.89-0.980.86
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.88-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.82-0.98
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.870.990.880.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.880.980.910.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.980.740.840.88
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.880.840.780.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.810.910.870.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.790.780.94
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.880.840.900.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.870.770.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.950.83
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.970.81-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.930.97-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.91-0.990.950.95
FT
1-1
1/4 : 03
-0.980.860.88-0.98
FT
0-0
0 : 1/23
0.950.97-0.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
1/2 : 02
0.86-0.940.83-0.94
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.99-0.980.87

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.990.980.88
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.950.81
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.87-0.991.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.920.94
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.760.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.970.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.910.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.90-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.94-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.910.91
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

24/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.940.92-0.970.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.920.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.930.790.850.87
FT
2-1
1/2 : 03
0.790.930.870.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.790.910.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.890.830.760.96
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.870.850.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/23
0.84-0.930.84-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.910.98
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.950.970.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.940.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.920.90
FT
0-1
1 : 03
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.980.840.890.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.850.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.930.78-0.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.960.76-0.93
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.880.790.85-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.920.980.91
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.84-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.970.890.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.920.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-2
  
    
FT
6-2
0 : 2 3/43 1/4
0.930.970.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-3
0 : 12 1/2
0.69-0.85-0.970.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.890.880.96
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.950.930.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.930.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.940.960.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.810.910.99
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.960.960.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.890.970.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.990.930.910.98
FT
0-0
1 : 03
0.980.940.920.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.980.930.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/22
0.760.960.51-0.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.780.910.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.690.830.89
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.730.990.860.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.830.99
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.910.930.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.860.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.960.92
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.980.92-0.940.82
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.84-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.960.86
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.990.830.860.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.76-0.93-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-4
1 : 03 1/4
-0.930.77-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/43
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.86-0.98
FT
4-1
0 : 13
0.940.980.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.900.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.980.86
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.910.82-0.970.86
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.88-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
0-1
  
    
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-4
0 : 1/42 3/4
-0.900.81-0.940.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.910.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.900.75-0.950.79
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.821.000.84
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.930.970.940.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
5-2
0 : 3/43
0.960.96-0.950.84
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.82-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
6-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.890.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.881.00

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/44
0.920.94-0.980.82
FT
0-0
0 : 3/44
0.980.880.841.00
FT
0-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 13 3/4
0.960.920.980.88
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.940.94-0.910.76
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.75-0.880.83-0.97
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.950.930.890.97
FT
3-4
1 : 03 1/2
0.77-0.90-0.850.68
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.76-0.890.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 3/43
-0.930.820.890.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
6-1
0 : 1 1/24
-0.950.81-0.980.82
FT
0-2
2 3/4 : 04 1/2
0.890.970.930.91
FT
8-1
  
    
FT
1-3
1/2 : 03 3/4
0.81-0.950.880.96
FT
0-11
1 1/2 : 04 1/2
-0.950.810.880.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-4
0 : 1/43 1/4
-0.960.82-0.940.78
FT
1-0
0 : 03
-0.970.830.990.85
FT
0-0
0 : 1/43
0.950.91-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.960.901.00
FT
1-5
0 : 1/43 1/4
-0.990.910.86-0.96
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.921.000.82-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.83-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.940.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.931.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-1
0 : 13
-0.920.830.990.91
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.940.980.950.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.91-0.990.901.00
FT
0-4
0 : 03
0.85-0.930.89-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.921.00-0.940.84
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.950.970.920.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.87-0.980.88
FT
6-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.890.84-0.94

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.930.83-0.97
FT
5-1
0 : 12 1/4
0.78-0.910.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.860.930.96
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.930.990.980.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.960.94-0.930.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.950.970.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.900.83-0.99
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.910.950.980.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.850.99
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.910.950.910.93
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.910.950.930.91
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.861.000.76-0.93
FT
1-2
  
    
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.89-0.99-0.920.79
FT
0-0
0 : 1/23
-0.880.76-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/23
0.980.92-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.770.82-0.98
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.84-0.970.81
24/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.950.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.861.000.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.89-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.870.910.810.97
Trực tiếp: BĐTV, K+PC
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.910.870.71-0.93
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV HD, BTV2
FT
2-0
0 : 3/43
0.810.970.910.87
Trực tiếp: BĐTV, HTV TT

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.890.940.94
FT
3-1
0 : 1/22
-0.920.83-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.910.890.99
FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.870.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.890.97-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.94-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.77-0.900.73
FT
2-2
0 : 3/42
0.950.91-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/22
0.81-0.950.910.93
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.86-0.880.71
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.63-0.87-0.890.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.930.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.850.960.92
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.910.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.910.97
FT
2-2
1/4 : 02
0.721.000.910.81
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.810.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/43
1.000.86-0.970.81
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.880.730.75-0.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.970.66-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.940.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.901.00-0.980.86
FT
0-2
0 : 02
0.79-0.900.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12
-0.960.840.76-0.91
FT
0-1
0 : 1/22
0.73-0.870.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.991.000.86
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.84-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.890.95
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.930.76
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.890.74-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.770.900.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.930.76-0.89
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.970.930.79-0.92
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.950.850.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-1
1/4 : 02
0.990.850.66-0.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.890.900.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.890.950.890.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.950.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.990.970.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.781.000.920.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.870.970.90
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.970.95-0.960.86
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.92-0.970.87
FT
3-1
0 : 13
0.91-0.990.86-0.96
FT
2-0
0 : 3/43
0.921.00-0.940.84
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.84-0.93-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.760.880.90
FT
3-1
0 : 1/23
0.970.810.970.81
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.76-0.980.850.93
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.75-0.970.810.97

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.930.990.920.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.920.950.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.90-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.87-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.66-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/22
0.860.98-0.940.76
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.841.000.960.86
FT
1-3
0 : 02
0.76-0.93-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.861.000.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.760.841.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.930.940.90