Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.971.000.90

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

24/08
Hoãn
  
    
FT
2-4
2 3/4 : 04 1/2
0.870.920.960.82
FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    
24/08
Hoãn
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.830.850.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
0.990.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-5
0 : 02
0.920.92-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.940.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.940.80-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-5
0 : 1/22 1/4
0.870.99-0.980.82

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 2 3/44
0.960.660.960.66
FT
3-1
0 : 3 3/44 3/4
-0.990.610.780.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 02 3/4
1.000.910.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.910.990.900.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.970.85
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.85-0.97
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.970.930.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.960.92
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.950.910.97
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.950.850.990.89
FT
0-3
3/4 : 03
0.960.940.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.970.940.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.841.000.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.990.900.970.93
FT
0-1
0 : 1/43
0.950.960.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.980.930.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
1-1
0 : 13
0.980.920.950.93
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.950.950.950.93
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.86-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.890.93
FT
7-0
0 : 1 1/23
0.870.970.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.970.941.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.920.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 02
0.930.910.79-0.97
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.910.93-0.960.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.96-0.950.77