Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 3/43
0.960.930.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.940.94
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.940.840.82-0.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.881.000.890.97
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.930.93
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.74-0.900.920.90
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.960.940.92

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
0 : 1/43 3/4
0.890.930.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
24/08
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
1/4 : 03
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.801.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.910.970.890.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.881.000.990.87
FT
2-1
0 : 1/23
-0.970.850.930.93
FT
6-3
0 : 24
-0.990.870.880.98
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/44 1/4
0.800.800.750.85

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.900.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-0
0 : 03
-0.990.810.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.82-0.850.65

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.930.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.940.800.880.96
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.85-0.990.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
3/4 : 02
0.74-0.930.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.970.83
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.920.88

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.770.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-2
0 : 1/22
0.85-0.950.980.90
FT
1-3
1/2 : 02
0.83-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.73-0.900.821.00
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.940.68-0.88
FT
3-1
0 : 2 3/44
-0.960.800.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.810.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.950.85
FT
1-0
0 : 12
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/43
0.980.880.79-0.95
FT
1-3
0 : 3/43
0.920.940.920.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
1/2 : 03
0.860.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.820.98
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.910.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.890.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 12
1.000.820.860.94
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.74-0.930.890.91
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
0.821.000.890.91
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.840.98-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.950.870.79-0.99