Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
1-4
1/4 : 02
0.920.900.900.90
Trực tiếp: SCTV15, VTV5 TNB, VTV Can Tho
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.900.90
Trực tiếp: SCTV15, VTV5 TNB, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.83-0.980.85

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.930.830.900.97
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.990.900.900.97
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.900.990.970.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.980.89
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.980.880.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.95-0.990.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.980.920.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.940.80-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.930.94
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.86-0.96-0.960.83

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.880.900.90
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.970.850.900.90
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.920.900.940.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.980.82
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.980.840.860.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.970.850.840.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.870.93
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.840.980.900.90
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.920.900.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.78-0.980.78
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.990.831.000.80
FT
2-1
0 : 3/43
0.890.930.940.86
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.840.980.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.850.95
FT
1-1
0 : 13
0.880.940.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.830.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.950.870.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.840.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.90-0.970.79
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.990.90-0.950.82

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-6
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.930.810.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.960.861.00
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.920.970.960.90
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.980.910.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.930.830.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1 1/42
0.960.920.81-0.95
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.850.91
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.790.971.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-1
0 : 1 3/43
0.940.880.950.85
FT
3-3
1/4 : 03
0.79-0.971.000.80

Lịch bóng đá Siêu Cúp Uzbekistan

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.80-0.970.79
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.940.900.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.980.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.900.861.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.891.000.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.75-0.93-0.910.70
FT
2-0
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.890.83-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.940.840.900.96