Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 03
0.870.960.930.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.970.920.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS +, K+LIFE
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+CINE
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.87-0.980.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.87-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON, K+Live 1
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.870.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT2
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.920.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.960.950.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.960.91
FT
1-1
0 : 3/43
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.891.000.900.97
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.97-0.960.83
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.940.940.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.830.871.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.960.84-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.930.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.870.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.87-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.920.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1 : 03
0.86-0.970.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.97-0.930.81
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 23
-0.940.830.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 23 1/2
0.970.920.900.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.88-0.99
FT
3-2
0 : 13
-0.930.800.990.89
FT
3-1
1/2 : 03
0.86-0.97-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.83-0.94
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.970.92-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/4 : 03
0.80-0.920.960.92
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.88-0.99-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.970.86-0.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.96-0.980.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.891.000.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.930.950.970.91
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.940.940.82-0.94
FT
2-2
0 : 13
0.82-0.940.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/23
0.980.900.82-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.80-0.93
FT
0-5
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.881.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.881.000.881.00
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.960.920.82-0.94
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.980.860.900.98
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
0.980.900.940.94
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.930.950.881.00
FT
4-4
0 : 13 1/2
-0.980.861.000.88

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.930.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.880.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.870.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.860.94
FT
4-4
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-2
1/4 : 03
0.970.91-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.990.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.970.900.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.960.90
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.920.77
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.750.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.890.75
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.960.84
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.780.920.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.840.72-0.950.75
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.950.81
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.881.000.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.870.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-4
  
    
FT
1-5
1/2 : 03 3/4
0.910.930.900.92
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.930.910.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.900.790.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.940.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.920.78
FT
1-1
0 : 3/42
0.990.90-0.970.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.97-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 1/42
0.891.000.880.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.891.00-0.960.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.96-0.960.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.991.000.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.940.900.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.850.970.900.90
FT
2-3
0 : 02
0.78-0.960.810.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.990.830.870.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.900.970.83
FT
2-3
0 : 1/22
0.970.850.870.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.970.930.93
FT
0-1
0 : 13
0.980.900.990.87
FT
4-2
0 : 3/43
0.950.93-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.890.97
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.910.970.801.00
FT
2-1
0 : 03
-0.960.840.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.780.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.910.870.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-4
0 : 1/23
0.930.910.72-0.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.870.970.910.91
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.78-0.940.920.90
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.65-0.810.74-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.960.88-0.990.81
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.940.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.900.830.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.960.880.78-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.890.93
FT
1-4
0 : 1/43
0.71-0.880.78-0.96
FT
1-2
1/2 : 03
0.870.970.960.86
24/08
Hoãn
0 : 1/23
1.000.840.870.95
FT
2-2
1/4 : 03
0.81-0.970.920.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 13
0.72-0.84-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.970.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.970.89
FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.850.920.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.890.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.980.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.830.870.950.75
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02
0.76-0.880.900.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.990.901.000.87
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.880.82-0.95
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.900.99-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.890.97
FT
3-3
0 : 1/42
0.980.900.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/43
0.82-0.930.900.98
FT
1-7
2 1/4 : 03 3/4
0.900.990.950.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.96-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.950.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.930.900.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.840.890.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.940.93
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.891.000.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
-0.980.800.920.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.840.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.950.870.900.90
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.990.830.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.960.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.850.851.000.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.870.930.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.860.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.77-0.951.000.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.65-0.830.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
1/2 : 02
0.841.000.79-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.890.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-1
0 : 23 1/4
0.900.800.870.83
FT
0-2
0 : 3/43
0.840.860.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.700.770.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.780.920.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/43
1.000.89-0.980.85
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.990.880.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.880.980.880.96
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.73-0.880.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.920.88
FT
2-1
0 : 23
-0.880.700.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.70-0.860.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.930.93
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-2
0 : 03
-0.960.800.870.95
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.81-0.970.870.93
FT
5-1
0 : 1/43
0.850.990.840.98
FT
1-7
1/2 : 03 1/4
0.870.97-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

24/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.75-0.890.790.97
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
2 : 03 1/2
-0.930.770.74-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.830.99
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.820.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.940.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.960.740.701.00
FT
1-1
0 : 03 1/2
-0.930.620.820.88
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.980.720.750.95
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.930.620.780.92
FT
1-2
  
    
FT
0-2
1 : 03
0.890.810.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
5-0
0 : 23 1/2
0.940.950.960.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 3/43
0.88-0.990.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-5
0 : 1/23
0.890.990.990.87
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.920.960.861.00
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.970.83
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.940.940.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.850.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.870.950.910.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.95-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.900.920.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.99-0.950.75
FT
4-1
0 : 3/43
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.930.890.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.75-0.880.910.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.970.910.990.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-1
0 : 1/43
0.900.94-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.910.830.97

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-4
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.940.980.89
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.88-0.960.80
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.950.85-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.990.900.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 03
0.78-0.90-0.840.70
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1 : 03
0.980.910.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.840.720.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.750.820.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.780.920.800.90
FT
2-1
0 : 03
0.740.960.68-0.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.780.860.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.720.980.860.84
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.910.790.940.76
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.750.950.860.84
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.920.780.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-3
1 1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.910.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.980.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.74-0.860.79-0.93
FT
4-0
0 : 1/23
0.980.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.930.82-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 23 3/4
0.87-0.980.900.96
FT
1-1
0 : 1/23
0.87-0.980.85-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.86-0.970.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 03
0.900.920.910.89
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-2
1/2 : 03 1/2
-0.960.720.73-0.97
FT
4-5
0 : 13 1/4
0.68-0.930.75-0.99
FT
4-5
0 : 3/43 1/2
0.930.830.65-0.89
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.950.710.870.89
FT
2-2
0 : 13 3/4
-0.880.740.761.00
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/2
0.71-0.950.62-0.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.880.960.970.85
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/22
-0.960.850.950.93
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.86-0.970.920.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.930.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.960.91
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.810.85-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.84-0.980.85
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.85-0.960.920.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.891.000.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.930.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.76-0.880.78-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.890.820.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.950.871.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/43
1.000.860.970.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.870.990.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.83-0.930.77

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.910.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.860.98
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
-0.810.670.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.941.000.80

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.64-0.830.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.830.640.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.950.85
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.840.980.900.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.900.940.910.91
FT
1-2
1 : 03
-0.960.800.79-0.97
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 03
0.74-0.90-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
3/4 : 03 1/2
-0.950.830.910.89
FT
2-1
0 : 2 1/24 1/4
0.980.900.970.83
FT
1-4
  
    
FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
0.960.920.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 3/42
-0.950.810.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.800.910.96
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.960.850.940.93
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.900.990.990.88
FT
5-1
0 : 01 3/4
-0.990.880.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.950.910.870.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.850.890.95
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.870.990.930.91
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.76-0.900.880.96
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.78-0.930.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.880.99
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.851.000.87
FT
0-2
0 : 1/22
0.960.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.881.00-0.930.79
FT
1-0
1/4 : 02
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.75-0.920.980.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.900.86
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.70-0.860.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.920.94
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.890.990.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02
0.84-0.960.940.92
FT
4-0
0 : 3/42
1.000.880.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.930.74-0.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.860.740.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.810.890.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.910.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.82-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

24/08
Hoãn
0 : 02
0.880.940.980.82
24/08
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.870.950.870.93
25/08
Hoãn
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.79-0.99
25/08
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.900.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
3/4 : 03
0.990.830.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.850.940.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.760.980.88
FT
2-0
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.930.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.820.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.830.700.71-0.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.79-0.900.70
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.970.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.900.880.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.980.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.80-0.880.74
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.861.00
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.85-0.96-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.760.940.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.880.940.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.800.900.860.84

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.890.910.89
FT
0-0
0 : 02
0.86-0.970.890.97