Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.860.97-0.970.78
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.900.790.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.900.990.980.91
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.81-0.930.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.890.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.86-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.83-0.940.80-0.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.89-0.940.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.85-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.920.85-0.96
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.950.84-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.83-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
1.000.890.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.950.92
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.830.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-8
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

24/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/22
0.900.990.83-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.811.000.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.980.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.950.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.810.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.79-0.970.990.81
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.88-0.980.78
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.910.970.83
FT
2-3
0 : 02
0.860.960.950.85
FT
2-2
0 : 02
0.79-0.970.77-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.950.840.96
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/23
0.930.961.000.88
FT
1-2
0 : 1/23
-0.930.81-0.960.84
FT
0-2
1/4 : 03
0.86-0.97-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.870.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.790.81-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.900.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-4
  
    
FT
2-4
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.98-0.990.86
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.970.940.93
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.87-0.980.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.930.900.98
FT
3-0
0 : 13
-0.940.830.85-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.950.940.881.00
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.990.880.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 03
-0.960.840.940.92
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-6
3/4 : 02 1/2
0.850.97-0.950.82
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.940.950.80-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.920.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.790.980.86
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.990.850.78-0.94
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    
24/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.900.980.84
FT
5-0
0 : 13
0.970.870.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.970.83
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/42
0.910.930.970.85
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.860.700.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.840.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.900.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.950.94-0.980.85
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.94-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.950.890.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 03 1/2
-0.980.82-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 23
0.980.900.930.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.930.93
FT
1-1
0 : 3/43
-0.930.80-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-4
1 1/4 : 03
0.780.920.960.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.940.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.980.84
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.950.87
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.96-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.991.000.88
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.98-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/43
0.810.890.810.89
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.880.820.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
8-2
0 : 23 1/4
-0.990.880.910.96
FT
1-3
1 : 03
0.87-0.980.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/44
0.78-0.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.870.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.870.99
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.930.81-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.801.00
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.990.830.930.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.890.930.950.85
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.980.800.970.83
FT
3-0
0 : 3/43
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.83-0.950.75
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.950.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.890.930.810.99
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.960.940.93
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.860.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.82-0.98
FT
3-3
0 : 3/42
-0.920.770.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.920.92
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.900.960.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.920.940.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 13
-0.950.840.84-0.97
FT
3-1
1/2 : 03
-0.990.880.920.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.910.980.900.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.86-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.990.950.92
FT
1-5
0 : 03
-0.940.830.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.86-0.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2
0 : 1/43
0.930.770.810.89
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.830.870.740.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.780.920.770.93
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.780.920.950.75
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.960.740.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.990.920.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.910.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-2
0 : 13 1/2
-0.980.871.000.87
FT
1-0
1/4 : 03
-0.960.850.990.88
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
1.000.890.871.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.960.930.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
1/4 : 03
0.970.920.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-0
0 : 03 1/4
0.83-0.94-0.990.79

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.85-0.961.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.860.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.890.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.990.891.000.86
FT
6-0
0 : 12 1/2
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.891.00-0.990.86
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.86-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.91-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.87-0.990.83
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.980.840.870.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.970.830.850.99
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.960.820.900.94
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.900.761.000.84
FT
4-0
0 : 13
0.940.920.970.87
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.980.880.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.791.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 03
-0.960.840.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-3
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, My TV, TV360, SCTV

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.980.89
FT
4-1
0 : 1/42
0.990.890.990.88
FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.820.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.82-0.960.82-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.920.771.000.84
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.840.700.850.99
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.970.900.94
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.79-0.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.82-0.940.78
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.880.98-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.890.98
FT
2-3
0 : 1/22
-0.950.830.960.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.990.86
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.980.85
FT
2-0
0 : 3/42
-0.990.870.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.840.910.95
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.820.79-0.93
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.970.910.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
1.000.841.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.800.900.92
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.830.99
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.821.00-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.970.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.960.930.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.86-0.970.80-0.94
FT
2-3
0 : 1/42
-0.920.80-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.930.78-0.98
FT
4-0
0 : 1/22
0.82-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.79-0.980.78
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.980.90-0.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.950.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.890.970.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.750.980.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.940.980.88
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.940.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.870.990.81
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 13
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.60-0.780.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.99-0.990.86
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.73-0.920.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.91-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.83-0.940.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.85-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/21 1/2
-0.980.870.86-0.99