Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.830.920.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.96-0.950.84
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-3
2 1/2 : 04
-0.960.860.910.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
8-9
2 1/2 : 06 1/2
0.850.95-0.900.65
Trực tiếp: VTV6
FT
2-2
0 : 1 1/25 1/2
-0.910.700.74-0.98
Trực tiếp: VTV6
FT
5-2
0 : 2 1/25 1/2
0.801.000.70-0.93
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
1-8
  
    
FT
2-0
  
    
FT
13-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại Nữ Châu Á

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.780.920.71-0.99
FT
0-1
1 1/4 : 02
0.860.860.790.93

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.930.79

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.880.940.970.83
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.860.900.810.95
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.850.910.960.80
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
-0.990.750.770.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.850.910.890.87
FT
4-3
0 : 1/43 1/4
0.900.860.830.93
FT
4-4
0 : 1 1/43 1/2
0.900.860.900.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.930.82-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
1.000.900.910.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.84-0.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.960.800.781.00
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/2
0.990.870.860.98
FT
1-5
1/2 : 03 1/4
-0.980.84-0.990.83
FT
3-3
0 : 1/23
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.800.610.980.86
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.960.940.90
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.861.000.940.90
FT
3-3
1 : 02 1/2
-0.990.830.79-0.95
FT
1-3
1/2 : 03
0.83-0.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-1
1/2 : 02 1/4
0.890.990.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.930.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.980.910.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.87-0.990.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.900.98-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.850.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.970.910.84-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.790.990.910.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.980.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.861.001.000.84
FT
2-5
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.940.990.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.920.900.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/43
0.81-0.930.930.93
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.840.910.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.890.85-0.99
FT
2-3
1/2 : 03
0.950.930.880.98
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.950.93-0.980.84
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.940.940.970.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.81-0.95

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
0.790.990.75-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.56-0.820.930.85
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.70-0.93-0.950.73
FT
3-1
  
    
FT
5-1
0 : 13 1/2
0.810.95-0.930.68
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.790.830.810.81
FT
1-2
1/2 : 03
0.830.930.860.90
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.850.590.73-0.97
FT
5-3
0 : 1 1/43
0.850.850.910.79
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.850.750.860.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.88-0.96-0.960.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.920.98-0.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 23 1/2
0.950.940.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
1/2 : 03
0.82-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.970.870.910.89
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.810.950.87
FT
5-1
0 : 23
0.980.860.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-5
0 : 03 1/4
0.920.920.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.890.910.96
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.84-0.940.920.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.82-0.95
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.880.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.900.98-0.940.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.870.99
FT
0-2
0 : 3/43
0.900.980.940.92
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.990.890.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.841.001.000.82
FT
1-6
3/4 : 02 3/4
0.861.000.930.91

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.970.940.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.83-0.95
FT
0-0
0 : 03
0.970.910.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.91-0.99-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.951.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.910.990.870.99
FT
4-2
0 : 2 1/44
0.86-0.980.980.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.910.990.87
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 23 3/4
0.950.95-0.990.87
FT
3-0
1/4 : 03
-0.980.880.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
2 : 02 3/4
0.780.920.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-3
0 : 1/43
0.940.90-0.990.79
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.880.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.800.900.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.990.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.870.95-0.980.80
FT
2-1
0 : 03
-0.980.80-0.980.80
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.960.860.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
1/2 : 02
0.930.960.77-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.74-0.89-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.861.000.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.990.900.78-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
-0.900.790.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 1/22
0.960.88-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.960.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.930.830.970.79
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.750.95-0.870.55

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.79-0.950.70-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02
0.950.940.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.961.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.960.84