Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-5
1 : 02 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.970.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.970.91
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.910.98-0.910.78
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.950.940.950.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.960.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.890.980.90
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.891.00-0.930.81

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
  
    
24/09
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.900.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.92-0.990.79
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.970.85-0.990.79
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.980.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 23
0.910.97-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.950.890.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.950.83

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.81-0.990.900.90
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.920.900.910.89
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.990.830.820.98
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.850.95
FT
8-0
  
    
FT
6-0
0 : 2 1/43
0.950.870.810.99
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.880.940.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.821.000.80
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.821.000.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.850.95
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.850.97-0.990.79
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.850.95
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.850.970.860.94
FT
6-1
0 : 23
0.920.900.950.85
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.980.800.75-0.95
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.840.990.77

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
24/09
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/24 1/4
0.60-0.860.800.96
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.800.960.810.95
24/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
24/09
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
1.000.82-0.950.75
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.72-0.910.850.95
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.990.810.910.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

24/09
Hoãn
  
    
24/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    
24/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.840.98-0.980.78

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.850.95
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.79-0.970.870.93
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.81-0.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.980.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.970.89
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.980.880.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.990.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.740.85-0.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 02
-0.930.800.78-0.93
FT
0-0
0 : 02
0.970.910.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.960.90
FT
0-2
0 : 02
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.881.000.980.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.970.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.920.94
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.940.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.951.000.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.940.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.850.990.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.910.98-0.970.84
FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.910.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.900.69
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.70-0.880.66
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.980.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.950.870.70-0.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.930.72
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.750.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.950.960.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.980.82
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.950.77-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.950.801.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.850.970.860.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.870.960.84
FT
1-2
0 : 02
0.970.850.76-0.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.990.830.990.81
FT
0-2
0 : 1/42
0.78-0.960.78-0.98
FT
0-3
0 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.790.840.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.870.950.78-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.870.78-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.820.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.980.82
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.930.87
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.880.940.940.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.920.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.990.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.840.96
FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.940.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.81-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.60-0.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.990.850.821.00
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.970.870.860.96
FT
6-3
0 : 1 3/43 1/2
0.841.000.900.92
FT
0-3
1 : 03
0.920.92-0.960.78
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.860.980.850.97
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.83-0.990.970.85
FT
3-0
0 : 3/43
0.82-0.980.910.91
FT
3-0
0 : 02 3/4
1.000.840.950.87
FT
2-1
0 : 03
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.710.860.96
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.960.800.73-0.92
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.910.930.75-0.93
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.880.980.84
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.940.900.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
4-2
0 : 1 1/23
-0.980.800.880.92
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/2
0.910.910.880.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.830.990.890.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.920.88
FT
1-0
0 : 1/23
0.79-0.970.820.98
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.970.850.900.90
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.980.940.93
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.960.930.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.900.98-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
4-0
  
    
FT
3-3
0 : 3/43 1/4
-0.810.640.980.88
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
1.000.88-0.910.76
FT
3-0
0 : 13
-0.990.87-0.960.82
FT
3-4
1/4 : 03 1/2
0.69-0.841.000.86
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.75-0.880.920.94
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.940.940.880.98
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
1-0
3/4 : 03
-0.960.840.960.90
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.83-0.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.930.910.81-0.99
FT
0-1
1/2 : 03
0.870.97-0.880.70
FT
7-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.860.96
FT
2-0
1/2 : 03
0.75-0.920.75-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.77-0.930.880.94
24/09
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 13 1/2
0.72-0.950.60-0.86
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.780.550.850.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.941.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.820.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.861.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.76-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-6
0 : 02
-0.930.820.900.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.840.900.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.910.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
6-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.840.870.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.900.920.92

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.800.880.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.910.95-0.930.76

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.820.860.90
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.740.960.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.861.000.970.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.90-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.930.910.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.910.860.98
FT
3-4
0 : 12 3/4
0.861.000.841.00
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.860.900.850.91
FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.75-0.990.850.91
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.880.880.850.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.860.900.86

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.900.920.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.98-0.980.78
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.910.96
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.930.990.88
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.940.840.900.97
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.880.76-0.900.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 3/42
0.870.950.950.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.710.920.88
FT
1-1
0 : 02
0.73-0.920.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/42
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.960.93-0.990.85
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

25/09
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.79-0.97-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.790.890.91
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.880.940.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 13
0.79-0.95-0.930.75
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.920.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 02
0.870.990.860.98
25/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.850.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.860.94
FT
3-0
0 : 02
0.821.000.78-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.81-0.920.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.910.760.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.980.900.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.861.000.890.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.841.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.920.92
FT
1-2
1/2 : 03
0.861.001.000.84

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 3/42
-0.990.870.80-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.990.87
FT
2-2
0 : 02
0.880.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.880.940.75-0.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.850.970.890.91
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.960.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/42
-0.860.661.000.80
FT
4-0
0 : 02
-0.830.62-0.890.68
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.72-0.950.75
FT
1-0
1/4 : 02
0.65-0.85-0.940.74
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.950.85