Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/09/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.940.92
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.950.85-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.960.93
Trực tiếp: K+LIFE
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.980.91-0.980.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-8
1 : 02 1/2
0.970.920.83-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.841.000.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-3
0 : 3/41 3/4
0.990.900.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.99-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.920.97
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.970.92-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.970.870.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.890.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.880.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.920.970.960.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/43 1/4
-0.990.880.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/23
0.990.901.000.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.790.950.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-0
0 : 13
0.83-0.930.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Asiad 2027

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.920.900.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.880.880.92
FT
0-0
0 : 3 1/23 3/4
0.980.780.920.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.920.88
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.990.830.820.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 33 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá Asiad 2027 Nữ

FT
0-1
2 1/2 : 03 1/4
0.760.940.890.81
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.62-0.830.890.91

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.890.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.801.000.87
FT
1-3
0 : 1/42
0.910.980.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.81-0.990.840.96
FT
1-2
0 : 02
0.78-0.960.860.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.980.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.851.000.80
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.950.85
FT
4-3
0 : 1/22
0.870.950.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.850.970.840.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
0-2
0 : 02
-0.940.760.910.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.950.82
FT
0-3
0 : 1/42
-0.950.850.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.70-0.91
FT
0-3
1/4 : 02
0.80-0.980.68-0.89
FT
2-1
0 : 02
0.990.830.860.94
FT
0-3
0 : 02
-0.930.750.77-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.77-0.950.76
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.880.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.940.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.960.76
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.900.860.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.890.700.990.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.810.99
FT
4-0
0 : 1/22
0.80-0.980.75-0.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.970.89
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-1
0 : 13
1.000.880.970.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
0 : 1/43
0.910.930.920.90
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.890.950.990.83
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 03
0.970.870.970.85
FT
5-2
0 : 1/43
0.890.950.960.86
FT
4-2
0 : 1/43
0.890.950.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1 : 03
0.950.89-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.930.93
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.950.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.980.930.94
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.900.990.84-0.97
FT
4-1
0 : 13
0.85-0.950.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.920.96
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.930.960.900.98
FT
1-0
1 : 03 1/4
-0.980.880.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1/4 : 03
0.940.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.920.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.89-0.990.80-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.990.88
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.980.910.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.900.930.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.770.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.940.820.900.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.820.940.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.910.95
FT
3-5
1/2 : 02 1/2
0.940.960.970.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.910.980.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.870.990.850.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.900.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.94-0.950.77
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.910.930.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.990.900.940.93
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.901.000.960.91
FT
1-1
1/2 : 03
0.990.900.990.88
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.940.84-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 13
0.980.880.910.93
FT
1-2
0 : 1/23
0.930.930.980.86
FT
1-3
1/4 : 03
0.960.900.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.980.840.810.99
FT
1-5
1 3/4 : 03
0.950.870.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.970.870.950.87
FT
2-2
0 : 1/43
0.890.950.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.770.990.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.64-0.830.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-0
0 : 23
0.88-0.980.85-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.900.97
FT
1-2
0 : 02
-0.890.780.880.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.850.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.890.990.990.87
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.950.830.85-0.99
FT
1-3
1/4 : 03
0.84-0.960.85-0.99
FT
2-4
0 : 1/23 1/2
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.990.850.821.00
FT
1-1
0 : 1/43
0.960.880.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.970.82-0.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.70-0.940.940.82
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.30-0.710.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.870.930.87
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.850.97
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.82-0.980.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.730.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.930.95
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.990.900.950.93
FT
1-1
1 : 03
0.85-0.950.920.96
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.890.890.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.83-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23
0.80-0.930.900.96
FT
0-0
0 : 3/43
0.940.94-0.940.80
FT
1-0
0 : 13
-0.970.850.930.93
FT
1-1
0 : 1/43
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.850.990.80-0.98
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.940.780.960.86
FT
4-0
1/4 : 03 1/4
0.77-0.930.960.86
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.800.970.85
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.850.990.880.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.920.920.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.990.900.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.77-0.97
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.940.880.880.92
FT
0-4
2 1/2 : 04
0.950.870.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.98-0.980.84
FT
2-5
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.860.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.820.94
FT
6-2
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.821.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.920.940.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.871.00
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.910.82-0.95
FT
0-1
1 : 03
0.900.99-0.990.86
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.900.990.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.870.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.88-0.980.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.960.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
1/2 : 03
0.88-0.980.990.88
FT
2-0
0 : 1/43
0.900.990.950.92
FT
4-1
0 : 3/43
0.87-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.960.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.970.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.82-0.95
FT
1-0
1/2 : 03
0.910.980.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.950.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/2
0.800.900.940.76
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.840.860.870.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.68-0.980.730.97
FT
1-0
1 : 03
0.760.940.760.94
FT
0-1
1/4 : 03
0.920.780.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.930.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.80-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.880.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.960.920.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.960.960.91
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.930.820.84-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.930.79
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.840.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.98
FT
3-4
3/4 : 03
-0.880.740.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.970.77

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
1-2
0 : 1/43
0.950.940.990.88
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.940.840.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.85-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.970.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.930.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.980.900.980.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.970.90
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.820.960.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.890.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.880.880.92

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-6
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.990.970.90
FT
2-3
3/4 : 03
-0.960.860.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.891.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.940.900.94
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.970.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22
0.970.890.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-5
2 3/4 : 03 3/4
0.870.890.800.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.870.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 02
0.910.970.80-0.94
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.990.87

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.78-0.91-0.940.80
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.70-0.850.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/43
-0.850.70-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
  
    
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.900.940.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.930.950.861.00
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.950.81-0.97
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.820.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.910.970.90
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.990.900.920.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.960.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.910.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.75-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.820.82-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.830.79-0.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.940.890.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.85-0.930.76
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.75-0.900.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.87-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.960.900.81-0.97
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.910.800.870.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.960.910.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.970.87
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.94-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.75-0.880.70
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.830.620.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.980.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.860.960.890.91
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.900.920.850.95
FT
1-2
1/2 : 02
0.79-0.970.860.94
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.740.740.96
FT
1-2
0 : 02
0.920.780.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.950.940.86-0.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.940.940.940.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.77-0.990.79
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.900.950.85
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 03
0.970.920.880.99
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.900.99-0.960.83
FT
2-5
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.970.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.780.920.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.920.88
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.79-0.970.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.72-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.680.980.82