Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.83-0.940.950.92

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.920.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.910.980.980.89
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.920.970.85-0.98
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.940.950.890.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.940.83-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.80-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.91-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.85-0.96-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-3
0 : 12 3/4
0.900.990.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
-0.980.800.930.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
3-3
0 : 3/43 1/2
0.850.970.920.88
FT
1-3
0 : 3/43
0.960.860.801.00
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.900.921.000.80
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.790.970.890.87

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.920.960.84-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-0
0 : 02
-0.950.830.950.91

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
1.000.890.890.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.910.96
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.950.840.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
0.68-0.860.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.880.700.850.91
25/09
Hoãn
0 : 12 1/4
-0.960.781.000.80
25/09
Hoãn
3/4 : 02
0.950.870.78-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.840.920.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.891.000.80
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.75-0.930.930.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.900.90
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.98-0.980.84
FT
2-5
0 : 1/23
0.85-0.970.930.93
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.970.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.860.701.000.82
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.980.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
1-0
1/2 : 03
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-1
0 : 02
-0.920.790.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.940.92
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.910.970.77-0.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.880.98
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.76-0.94-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.840.98-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.880.70-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.82-0.970.77
FT
0-4
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.88-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 23
0.850.851.000.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.870.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.770.920.88

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-3
1/2 : 03
1.000.700.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.85-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/43
0.881.000.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.890.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.980.88

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
4-2
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-3
0 : 23
0.73-0.890.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.870.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.920.801.00
FT
0-1
0 : 2 1/23 1/4
0.76-0.930.63-0.81
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
-0.960.780.75-0.95
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.950.85
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.861.000.940.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.850.99
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.880.96

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
0-1
3 1/4 : 04 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.73-0.920.850.95
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.830.650.970.83
FT
3-0
0 : 2 1/24 1/4
-0.940.70-0.930.68

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
1/2 : 02
0.950.870.870.93
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.960.940.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.891.000.86
FT
0-2
1/4 : 02
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.830.99
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.71-0.880.73-0.92
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.79-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.960.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.930.950.970.89
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.83-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-3
1/4 : 02
0.900.920.920.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.75-0.930.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 3/42
0.880.940.820.98
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/4
0.840.980.810.99
FT
0-0
0 : 02
-0.980.80-0.900.70