Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.91-0.980.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.920.84-0.930.84
Trực tiếp: K+NS
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.83-0.910.91-0.99
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
0-1
1 : 03
0.86-0.93-0.980.90
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.91-0.980.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
5-1
0 : 2 1/44
0.960.970.91-0.99
Trực tiếp: K+PC
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.950.98-0.980.90
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.970.91
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-4
0 : 3/43 1/4
-0.970.870.86-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 03
0.80-0.960.840.98
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.970.870.830.99
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.990.850.850.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.830.890.93
FT
9-2
0 : 13
0.950.89-0.990.81
FT
0-4
3/4 : 03
0.930.910.970.85
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
-0.990.830.860.96
FT
2-0
0 : 03 1/2
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
8-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.900.81-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.84-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.91-0.990.980.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.940.95
FT
2-2
0 : 1/23
-0.970.89-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.780.82-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.940.98-0.950.84

Lịch thi đấu League One

FT
1-7
3/4 : 02 3/4
0.81-0.920.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.940.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.990.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.990.87
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.890.780.970.91
FT
1-0
0 : 13
0.81-0.920.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.990.990.89
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.86-0.960.960.92
23/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.970.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.960.84-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.901.000.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.970.980.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.920.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.980.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.881.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.890.99
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.970.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.970.93-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.920.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

23/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.921.001.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.970.830.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.840.940.850.93
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.980.800.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.910.74-0.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.930.77
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.790.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02
0.860.920.76-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mexico

FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.940.94
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.950.950.881.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.920.810.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02
-0.930.830.940.94
FT
2-2
0 : 02
0.84-0.940.86-0.98