Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.930.990.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.930.85
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.921.000.940.98
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 23 1/2
1.000.920.87-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.88-0.96-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.890.88-0.96
Trực tiếp: SSPORT, On Sports
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.920.83-0.920.83
Trực tiếp: TTTT HD, SSPORT
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.87-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 13 1/4
0.921.000.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.950.970.930.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.90-0.980.930.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 13
0.960.960.89-0.97
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.92-0.99
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.930.990.88-0.96
Trực tiếp: VTV6
FT
5-0
0 : 2 1/44 1/2
0.87-0.95-0.970.89
Trực tiếp: VTC3 – ON Sports
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.911.000.84-0.94
Trực tiếp: VTV6, BĐTV

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.950.85-0.95
FT
4-0
0 : 34
-0.900.790.85-0.96

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.99-0.950.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.911.000.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.900.86-0.97
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.930.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.850.75-0.900.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.950.84
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.87-0.950.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.98-0.980.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.950.980.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.99-0.980.87
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.891.00

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.920.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.900.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.95-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.92-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.95-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.960.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.940.950.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.881.00

Lịch bóng đá League Two

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.850.86-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.930.990.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.930.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.920.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.920.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.910.950.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.960.990.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.910.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.951.000.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.950.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.930.980.900.99
FT
3-0
0 : 02
0.78-0.88-0.920.80
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.77-0.870.81-0.93
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.980.890.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/22
0.850.990.830.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.880.860.96
FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.970.830.99
FT
2-2
0 : 1/42
0.890.950.870.95
FT
3-2
0 : 01 3/4
1.000.840.821.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.790.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.910.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.960.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.990.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.95-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.821.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.980.930.86-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.83-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.930.970.93
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.950.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.87-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.940.94
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.85-0.950.990.89
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.84-0.990.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.960.92
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.960.870.97
24/10
Hoãn
  
    
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.900.96-0.880.70

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.910.920.90
FT
5-2
0 : 1/23 1/4
0.980.880.990.85
24/10
Hoãn
0 : 1 1/43 1/4
1.000.86-0.970.81
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.960.90-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/43
0.861.000.880.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.900.92
FT
0-1
0 : 03
0.81-0.950.930.91
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.930.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
  
    
FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.830.83-0.99
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
1 : 03
0.861.000.900.94
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.890.97-0.930.76
FT
6-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.920.81-0.97
FT
1-2
1/4 : 03
-0.980.84-0.970.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.910.841.00
FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.76-0.910.870.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.890.970.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.960.841.00
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.800.920.92
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.950.810.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.930.940.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.930.80
FT
4-1
0 : 1/42
-0.930.820.83-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.970.93-0.930.80
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.82-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/42
0.83-0.930.80-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.90-0.990.87
FT
0-1
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.950.960.881.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.92-0.990.83
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.970.890.880.96
FT
2-5
0 : 02 1/2
-0.960.820.920.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.840.880.800.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.830.890.930.79
FT
0-2
1 : 03
0.860.860.760.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.760.960.850.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.790.980.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.90-0.990.980.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.94-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.830.910.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.960.92
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.81-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.98-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-13
1 3/4 : 03 1/2
0.920.990.920.98
FT
2-1
0 : 3/43
0.88-0.960.82-0.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.940.860.940.96
FT
4-0
0 : 1/23
-0.990.900.87-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.930.82
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.85-0.93-0.980.87
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.960.95-0.980.87
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.83-0.920.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.93-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.850.71
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.940.960.930.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.930.82
FT
3-4
1/2 : 02
0.930.970.930.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.970.91
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.83-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.970.80-0.93
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.930.970.83-0.95
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.970.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 13
-0.920.83-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.96-0.930.81
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.91-0.991.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.79-0.940.76
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.79-0.950.76-0.94
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-3
1/2 : 02
0.920.940.880.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.94-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.910.810.820.90
FT
1-1
0 : 13
0.770.950.820.90
FT
0-2
0 : 1/43
0.840.880.970.75
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.890.830.780.94
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.860.860.860.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.960.870.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
1/4 : 03
0.69-0.87-0.880.69
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/23
0.84-0.980.950.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.880.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.870.84-0.95

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.930.81
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.950.960.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 3 1/44
0.89-0.990.930.95
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.970.87-0.950.83

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-4
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.990.990.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 03 1/4
0.960.94-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.960.930.95
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.880.970.91
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.940.94
FT
4-2
0 : 13 1/4
-0.940.840.990.89
FT
4-2
3/4 : 03
-0.980.881.000.88
FT
1-0
1/2 : 03
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.940.86-0.97
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.930.910.98
FT
1-3
3 : 04 1/2
-0.830.630.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.920.980.85-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.86-0.96-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.870.970.910.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.910.870.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.82-0.980.920.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.940.88
FT
1-1
0 : 1/23
-0.970.81-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.990.83
FT
1-1
0 : 13
0.990.851.000.82

Lịch bóng đá U19 Séc

24/10
Hoãn
  
    
24/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.970.85-0.940.80
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.93-0.940.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.93-0.940.82
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.930.850.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.910.91
FT
4-2
0 : 1/42
0.880.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
1/4 : 03
-0.970.890.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/43
-0.970.89-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 03
0.930.970.970.91
FT
2-1
0 : 3/43
1.000.900.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.960.940.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.85-0.990.89
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.980.93-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 02 1/4
1.000.910.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.900.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.81-0.92-0.920.79
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.880.950.93
FT
0-2
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.890.99

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.930.85-0.96
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.950.960.86-0.97
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.950.96-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.99-0.980.86
FT
2-1
0 : 13
0.85-0.950.980.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.960.92
FT
0-0
0 : 1/23
0.87-0.970.84-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
6-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.830.880.96
FT
1-2
  
    
24/10
Hoãn
0 : 1/43 1/4
0.920.940.960.88
FT
3-1
  
    
FT
4-3
1/4 : 03 1/2
0.83-0.97-0.990.83

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 2 3/44 1/4
0.920.800.780.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.95-0.960.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.990.940.96
FT
3-0
0 : 1/23
0.920.990.930.97
FT
0-4
0 : 03 1/4
-0.970.89-0.960.86
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.89-0.990.89
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.960.88-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.94-0.940.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.63-0.830.80-0.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.980.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.88-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.810.61-0.860.66
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.880.960.850.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.71-0.930.70
FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.940.910.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.940.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.960.90-0.960.80
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.920.940.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.78-0.860.66
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 03
-0.990.83-0.890.70
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.51-0.83-0.920.63
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.71-0.880.880.94
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.76-0.930.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-6
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.950.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.870.91-0.940.72
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV, BĐTV HD
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.820.960.910.87
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
2 : 03
0.800.920.910.81
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.61-0.90-0.940.66

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.93-0.940.84
FT
0-0
0 : 23 1/4
1.000.920.83-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.90-0.920.79
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.990.980.90
FT
2-1
0 : 3/42
0.85-0.930.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.69-0.840.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.90-0.950.77
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.970.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.930.93
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.970.910.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.841.000.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.800.920.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.970.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.94-0.990.89
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.970.930.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
1.000.91-0.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.960.83-0.93
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.900.990.91
FT
4-0
0 : 3/43
0.88-0.960.901.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.83-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.95-0.980.88
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.910.910.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.860.700.960.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.950.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.970.85-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.990.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.86-0.98
FT
1-2
0 : 03
-0.950.87-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.990.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.90-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.81-0.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.920.750.840.98
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.980.860.830.99
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.79-0.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.94-0.950.77