Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.920.930.97
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.931.000.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-5
1/4 : 03
0.87-0.970.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-3
0 : 12 1/4
0.91-0.990.85-0.95
Trực tiếp: VTVcab ON, SSPORT
FT
1-2
0 : 03
0.81-0.930.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.940.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.970.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV The Thao
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.990.910.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.88-0.960.86
Trực tiếp: ON Sports +, HTV The Thao
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.85-0.95
Trực tiếp: ON Sports +, HTV9, HTV The Thao
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.90-0.960.84
Trực tiếp: ON Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.980.93-0.980.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.960.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
1/4 : 03
0.84-0.93-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.850.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.900.970.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.951.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.830.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.980.930.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.710.910.870.75

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
2-0
0 : 44 3/4
0.701.000.790.93
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U23 Châu Á

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.980.910.990.90
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.970.920.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.911.000.980.91
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.950.940.900.97
FT
3-1
0 : 02
-0.940.840.83-0.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.920.970.80-0.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.99-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.95-0.970.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.940.920.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
-0.940.780.990.83
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.900.830.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.890.920.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.940.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-3
1/4 : 02
0.841.000.840.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
1.000.820.860.96
24/10
Hoãn
0 : 02
-0.930.750.75-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.880.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.980.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.77-0.95-0.990.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.850.99-0.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.961.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.840.98
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
-0.950.771.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
1-0
0 : 02
0.910.910.79-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.820.98
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.790.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.98
FT
2-2
1 : 03
0.88-0.98-0.960.84
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.990.900.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.940.890.95
FT
2-1
0 : 13
0.80-0.960.850.97
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/2
1.000.860.940.88
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.851.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.990.900.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-4
0 : 1 1/42 3/4
0.990.730.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.87-0.98
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.88-0.96-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.880.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/42
-0.900.770.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.960.92
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.960.950.930.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.930.920.98
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.991.000.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.97-0.930.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.891.000.82-0.95
FT
7-1
0 : 12 3/4
0.86-0.960.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.960.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.930.930.93
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.990.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.820.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-6
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.940.86
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.840.980.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.910.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
3/4 : 03
-0.960.86-0.930.81
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.900.990.990.88
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.86-0.960.900.97
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.930.890.980.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.900.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
  
    
25/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.960.830.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.870.950.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
1/4 : 03
0.79-0.950.980.86
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.890.93
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.930.94
FT
5-1
0 : 12 1/4
0.89-0.98-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.911.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.960.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.890.880.98
FT
4-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.920.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.83-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.93-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/22
0.900.960.80-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.831.000.84

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.790.960.74
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.750.95
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.940.760.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.990.960.92
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.881.00
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.950.850.970.91
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.88-0.990.86-0.98
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.920.830.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.880.960.92
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.93
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.950.960.92
FT
3-1
0 : 1/43
-0.990.870.920.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.930.890.99
FT
3-0
0 : 03
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
0.870.830.900.80
FT
1-0
0 : 33 3/4
0.850.930.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.830.920.90
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.900.92-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.910.950.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.821.000.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.900.970.91
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.84-0.98
FT
5-0
0 : 12 3/4
0.900.980.870.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.890.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/43
0.900.990.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.92-0.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.900.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.880.960.840.98
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.940.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.881.000.87
FT
1-2
0 : 13
0.911.000.871.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-3
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.890.920.96
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.85-0.950.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/42
0.88-0.980.881.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.830.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.93-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.950.960.90
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.850.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
3/4 : 03
0.950.960.930.95
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.950.910.97
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
1 : 02 3/4
0.83-0.930.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/43
0.950.940.950.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.91-0.990.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.82-0.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.900.96
FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.980.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.950.950.920.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-2
0 : 1 3/44
0.71-0.870.870.97
FT
1-0
0 : 03 3/4
0.81-0.970.950.89
FT
0-2
  
    
FT
0-4
0 : 14
-0.900.75-0.970.81
24/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 04
0.74-0.91-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.990.930.95
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.85-0.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.890.99
FT
2-1
1/2 : 03
0.87-0.970.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.930.79
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.900.980.960.93
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.900.980.86-0.99
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.930.960.77-0.91
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.870.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.841.000.830.99
FT
4-2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.890.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.930.89
FT
3-2
0 : 02
-0.970.790.77-0.97

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.931.000.87
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.930.980.891.00
FT
2-1
1/2 : 02
-0.960.860.85-0.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.900.991.000.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.910.97
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.891.000.85-0.97

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.830.970.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.990.850.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.750.950.820.88
FT
3-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-3
1 : 02
0.780.980.990.79
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.840.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.900.860.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.840.880.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.920.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.910.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.89-0.920.79
FT
2-1
0 : 1/22
0.940.970.85-0.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.940.840.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.79-0.95
FT
0-2
1/4 : 02
0.950.91-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.89-0.990.940.96
FT
2-2
0 : 1/42
0.85-0.930.86-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.970.960.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.930.930.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.790.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.930.81
FT
2-3
0 : 1/42
-0.890.78-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.830.970.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.960.940.88
FT
0-3
3/4 : 03
0.74-0.910.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.900.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.940.910.89
FT
2-3
0 : 02
0.900.940.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02
-0.900.780.930.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.870.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.910.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
1 : 03
0.960.880.930.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.87-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 1/43
0.960.90-0.970.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.69-0.850.74-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.860.930.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.770.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.860.960.920.88
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.910.810.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.850.880.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.80-0.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/43
0.960.920.950.92
FT
2-2
0 : 3/43
-0.970.850.890.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.970.87
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.900.940.890.93
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.891.000.82
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.79-0.930.75-0.93
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.850.99-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.881.00
FT
2-6
0 : 02
-0.880.76-0.940.80
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.900.990.89
FT
1-1
0 : 12 1/4
1.000.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.970.850.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.980.840.73-0.92
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
0.79-0.970.890.91