Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.960.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.970.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.990.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.920.83-0.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-5
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

25/10
00h15
  
    
25/10
00h15
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.80-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02
-0.970.850.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.970.761.00
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.72-0.960.830.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.790.960.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 13 3/4
0.980.900.970.89
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.980.88
FT
0-0
0 : 1/43
0.970.91-0.980.84
FT
0-1
3/4 : 03
0.980.900.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.950.990.88
FT
7-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.820.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 1/22
0.900.960.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02
0.980.900.910.95
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.990.81
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.850.970.860.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.830.990.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.88-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.980.860.96
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.940.940.950.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.950.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.82-0.980.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.900.770.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.910.910.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 02
-0.980.820.78-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.870.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.880.92
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.70-0.890.820.98
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.890.700.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.990.970.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.970.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.93-0.970.77
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
1.000.880.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.970.851.000.88
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.84-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.881.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.970.81-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.880.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.860.970.87
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
7-0
0 : 12 1/2
0.76-0.910.910.93
FT
3-0
0 : 23
0.82-0.960.83-0.99
FT
2-1
0 : 22 1/2
0.910.910.890.91
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.980.880.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.920.930.87
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/42
0.840.980.840.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.830.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.850.820.94
Trực tiếp: VTV2, On Football, Next Spports
FT
2-4
  
    
Trực tiếp: Vina Sports, VTVcab ON
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.930.83-0.970.73
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.75-0.990.810.95
Trực tiếp: Vina Sports, VTVcab ON
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.74-0.981.000.76
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.940.820.930.83
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.96-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.970.90
FT
1-4
0 : 12 1/4
0.84-0.960.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.87-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

25/10
Hoãn
  
    
25/10
Hoãn
  
    
25/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.900.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02
0.78-0.96-0.880.66

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.750.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.830.990.850.95
FT
1-3
1/2 : 02
0.860.960.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.900.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.800.900.96
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.860.81-0.95