Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.920.971.000.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.990.890.950.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.930.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.980.930.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.910.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.88-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.950.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.950.85
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.920.88
FT
2-4
1 1/4 : 03
0.78-0.960.810.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.830.991.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.920.900.840.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.880.880.92
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.951.000.80
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.890.930.850.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.880.99
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.950.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.970.880.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.890.86-0.99
FT
1-0
0 : 13
0.940.95-0.960.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.910.96

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.920.73-0.970.77
FT
2-3
0 : 03 1/4
-0.930.750.75-0.95
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.980.800.830.97
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.920.900.980.82
FT
0-1
0 : 03 1/2
0.70-0.890.920.88
FT
4-1
0 : 3/43
0.75-0.930.75-0.95
FT
2-1
0 : 1 3/44
0.940.880.950.85
FT
0-0
1 : 03 1/4
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-2
0 : 1/43 1/2
0.75-0.93-0.930.73
FT
0-4
  
    
FT
0-2
3 1/4 : 04
0.840.860.701.00
FT
0-9
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
-0.870.550.800.90
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
6-1
  
    
FT
2-2
0 : 13
-0.940.760.75-0.95
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.910.910.78-0.98
FT
3-1
0 : 1/42
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-5
  
    
24/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.940.80
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.90-0.990.85
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.910.940.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.960.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.970.910.84-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.870.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.910.78-0.940.80
FT
1-4
1 : 02 3/4
-0.970.850.861.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.740.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.910.82-0.96
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.78-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.77-0.900.980.88
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.881.000.78-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.78-0.93
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.900.980.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.90-0.980.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.93-0.920.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.760.890.91
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.800.960.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.890.870.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.980.840.970.83
FT
0-1
1/4 : 02
-0.940.760.72-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.990.81
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.91-0.930.72
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.930.73
FT
0-0
0 : 3/42
0.880.940.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 13 1/2
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.950.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.880.98

Lịch thi đấu Cúp Georgia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.960.980.78
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.85-0.970.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.900.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.861.00

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
9-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.75-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02
0.88-0.98-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.870.83-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.88-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.930.960.970.90
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.891.000.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.890.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.910.950.940.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.92-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/23
0.900.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.850.970.860.94