Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.810.81-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.950.930.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 13 3/4
0.87-0.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
0-5
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.970.90

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.880.94-0.880.68
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.880.820.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.950.91
FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.880.940.880.92
FT
1-6
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
0-2
2 1/4 : 02 3/4
0.870.950.76-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.800.930.77
FT
0-4
2 3/4 : 03 3/4
0.910.79-0.970.67
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.790.880.92
FT
4-1
0 : 3 1/24
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.860.840.870.83
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.710.990.770.93
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.830.870.750.95
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.940.760.940.76
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.830.870.740.96
FT
1-0
1/2 : 02
0.890.810.790.91
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.60-0.900.900.80

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-0
0 : 3/43 3/4
0.930.830.810.89
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.860.900.65-0.89
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.830.870.750.95
FT
4-4
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.770.930.790.97
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.900.980.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.67-0.85-0.900.70
FT
2-0
1/4 : 02
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.821.000.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.910.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.85-0.97-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.770.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.890.95-0.890.71
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.830.970.85
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.960.88-0.880.70

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.960.880.79-0.97
FT
1-0
1/4 : 03
0.890.950.920.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.75-0.920.850.97
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.980.860.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.900.800.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-4
1/4 : 02
0.85-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.980.900.900.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.76-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-3
0 : 13
0.881.000.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.910.970.870.99
FT
3-2
0 : 3/43 3/4
-0.980.860.960.90
FT
1-3
0 : 13 1/4
-0.990.870.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.880.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.940.94-0.940.80
FT
4-2
0 : 03 1/4
0.960.92-0.980.84
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.880.88-0.950.79
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.83-0.920.75

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.930.770.850.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.781.000.70
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.750.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.750.950.800.90
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
3/4 : 02
-0.930.770.79-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.970.89
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.900.780.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.860.981.000.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02
0.990.850.830.99
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.850.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.880.940.950.85
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.960.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.850.97-0.950.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.78-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.830.990.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 34
0.79-0.930.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.760.760.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.860.840.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02
0.970.910.79-0.93
FT
1-1
0 : 02
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.820.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.820.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.960.86
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.76-0.920.75
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.950.810.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1 : 03
0.990.891.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.74-0.88
FT
2-0
0 : 13
-0.990.87-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 03
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1 : 03
0.860.84-0.990.69

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.970.890.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-4
3 1/4 : 04 1/4
0.74-0.900.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.80-0.990.85
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.930.950.81-0.95
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
0.960.920.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.960.90
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/43
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.84-0.950.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
5-2
0 : 02 3/4
-0.970.850.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.79

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-4
0 : 3/43 1/2
0.920.900.950.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.881.000.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.930.93
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.920.960.920.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.980.840.860.94
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-1
0 : 1/23
0.720.980.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/23
0.83-0.990.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.86-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.750.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.891.000.900.97
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.80-0.970.84

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
-0.920.790.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.93-0.980.84
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.70-0.880.830.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.80-0.930.890.97
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
-0.930.810.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.870.950.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.770.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.880.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-4
0 : 12 3/4
0.920.961.000.87
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.950.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.900.96
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.800.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.990.81