Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.990.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.82-0.930.85-0.97
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 02
0.930.991.000.92
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.970.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.960.870.930.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.930.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.980.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 : 03
0.88-0.950.88-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.98-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.87-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.950.940.900.98
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-5
0 : 3/42 3/4
0.960.960.85-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.90-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.970.950.92
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.881.00
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.88-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.950.890.860.96
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.940.780.970.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.87-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.89-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/42
-0.910.820.960.93
FT
3-3
0 : 1/22
0.86-0.940.87-0.98
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.980.83-0.94
FT
3-1
0 : 1/22
-0.970.890.79-0.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.84-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02
0.910.930.880.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.821.00
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.821.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.780.78-0.96
FT
2-5
0 : 1/22 1/4
0.910.930.59-0.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
2-0
0 : 3/42
0.841.000.77-0.95
FT
0-0
1/4 : 02
0.900.94-0.990.81
FT
0-1
0 : 02
0.82-0.98-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.990.860.96
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.75-0.920.73
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.73-0.900.860.96
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.840.880.94
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.770.73-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.970.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.921.000.82-0.93
FT
2-0
0 : 02
-0.930.850.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.910.960.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.75-0.930.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.970.940.90
FT
3-4
0 : 02 1/4
-0.830.66-0.950.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.850.67
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.810.630.910.93
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.77-0.92-0.970.81
FT
1-4
0 : 02
-0.800.610.970.87
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.98-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.730.960.88
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.93-0.930.77
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.990.85
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.940.910.93
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.930.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.91-0.950.79
FT
0-0
0 : 3/42
0.83-0.970.81-0.97
FT
3-3
0 : 1/22
0.970.890.850.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.87-0.950.79
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.930.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.950.960.87-0.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.970.891.000.90
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.940.97-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.891.000.88
FT
1-1
0 : 03
0.84-0.94-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.85-0.970.900.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.750.940.92
24/11
Hoãn
3/4 : 03
-0.940.82-0.960.82
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/23
-0.950.830.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
-0.940.861.000.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.930.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
1.000.840.850.97
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.950.880.94
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.990.85-0.990.81
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.910.870.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.89-0.99
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.90-0.98-0.980.88
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.91-0.950.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.88-0.960.920.98
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.87-0.950.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.930.900.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.93-0.930.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.990.83-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.89-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.770.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.990.85-0.970.81
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.810.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.89-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.850.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.770.81-0.99
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.78-0.940.76
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.790.890.93
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.57-0.79-0.900.71
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.920.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/23
0.911.000.920.97
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.88-0.960.82-0.93
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.900.810.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.86-0.980.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.950.87
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.941.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.69-0.870.860.96
FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.76-0.930.76-0.94
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.71-0.880.860.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.88-0.920.73

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.940.920.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.921.000.89
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.910.82-0.940.83
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.930.840.85-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.93-0.920.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.841.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-4
0 : 02 3/4
0.82-0.910.84-0.94
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.89-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.850.87-0.97
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.901.000.90
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.91-0.990.87-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.95-0.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.920.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.88-0.96-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.940.920.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.900.99
FT
3-0
0 : 3/42
0.87-0.970.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.980.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.940.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.950.83
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.89-0.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.921.000.940.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.950.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.960.950.970.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.870.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.950.900.94
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.920.94-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.870.950.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-4
1 1/2 : 03 1/2
0.970.940.990.90
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.920.980.91
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.890.800.990.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.970.91
FT
0-0
0 : 1/43
0.81-0.920.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.850.73-0.930.81
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.890.780.950.93
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.990.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.84-0.93-0.940.83
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.90-0.98-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.85-0.950.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 3/43
0.88-0.961.000.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.900.810.910.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.850.88-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.83-0.92-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.910.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 03
0.990.89-0.930.80

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.880.730.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.86-0.930.83
FT
13-1
0 : 3/42 3/4
0.960.940.920.98
FT
2-1
0 : 1/23
-0.950.85-0.930.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.900.940.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.930.960.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.930.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.880.910.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
1.000.900.84-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.97-0.950.85
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.87-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.75-0.880.79-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.950.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.82-0.910.76

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.930.96
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.960.960.920.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.960.820.910.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.810.810.760.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.970.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.85-0.910.74

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.87-0.950.881.00
FT
1-0
0 : 02
-0.920.83-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.970.91
FT
3-3
0 : 01 3/4
0.950.960.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.960.970.93
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.780.970.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.91-0.99-0.950.85
FT
1-0
0 : 02
-0.920.83-0.950.85
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.870.920.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.820.80-0.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.880.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

24/11
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.970.930.960.92
25/11
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.850.880.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.73-0.880.65-0.84
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.90-0.990.890.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0