Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.850.920.98
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
1 : 02 1/2
1.000.91-0.990.89
Trực tiếp: K+PM
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.930.850.921.00
Trực tiếp: K+NS
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.980.900.970.95
Trực tiếp: K+ LIVE 1
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.90-0.98-0.900.81
Trực tiếp: K+PC
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.900.84-0.93
Trực tiếp: K+ LIVE 2
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.89-0.970.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.90-0.98-0.970.89
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.920.990.82-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.960.940.970.91
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.990.89-0.990.87
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.990.910.82-0.94
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.95-0.990.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.89-0.940.83
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.99-0.980.87
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.950.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.980.85-0.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.910.930.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.911.00-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.910.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.86-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.950.93

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.950.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.990.920.96

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.86-0.960.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.910.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/23
0.83-0.930.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.901.000.87-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.99-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.980.86
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.840.83-0.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.990.910.82-0.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.920.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.910.930.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.920.890.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.960.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.950.930.95
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.990.86-0.98
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.83-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.960.960.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.940.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.90-0.990.87
FT
2-1
1/4 : 02
0.990.910.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.870.88-0.99
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.88-0.960.930.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.850.930.96

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.90-0.980.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.900.900.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.850.890.99
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.880.84-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 02
0.86-0.98-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.950.91
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.950.900.92
FT
1-0
0 : 02
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42
0.970.940.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 23
0.990.870.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.89-0.970.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-4
0 : 12 3/4
-0.990.710.870.85
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.71-0.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
1 : 03
0.90-0.990.930.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.730.830.89
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.990.850.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.930.75
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.870.95
FT
3-2
1 : 02 3/4
0.970.87-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.920.920.72-0.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.970.85
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 3/43
0.85-0.930.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.821.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.850.670.920.90
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.840.650.960.86
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.82-0.980.920.90
FT
0-3
0 : 1 1/23
0.990.85-0.980.80
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.710.970.85
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.76-0.930.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
1/4 : 03
0.950.950.950.93
FT
2-1
0 : 03
0.83-0.931.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.950.950.93

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
1-0
0 : 13
0.910.990.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.860.96
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.841.000.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.730.830.99
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.840.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.79-0.950.980.84
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.960.880.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 02
-0.970.810.76-0.94
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.79-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.87-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.96-0.990.87
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.830.940.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.87-0.950.890.99
FT
2-1
0 : 3/42
0.940.970.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.850.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.75-0.940.76
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.81-0.980.80
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.900.92
FT
0-2
0 : 13
0.980.860.950.87
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.71-0.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.840.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.99-0.960.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.980.940.96
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.930.980.85-0.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.911.000.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.930.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.97-0.900.71
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.870.690.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0