Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.970.92-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.840.84-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-4
1/2 : 02 1/4
-0.990.880.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.88-0.990.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.87-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.85-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.89-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.79-0.970.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/22
-0.890.780.940.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.950.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.900.990.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.970.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.890.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/22
0.960.930.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.930.960.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.841.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.930.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.940.93
FT
4-0
0 : 1/42
0.960.930.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.75-0.930.70-0.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.870.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.94-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/42
0.70-0.880.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.980.960.84
FT
0-3
0 : 1/42
0.970.850.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.91-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/42
0.870.950.970.83
FT
3-2
0 : 1/42
-0.940.760.78-0.98
FT
5-2
0 : 12 1/4
0.880.940.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.890.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.990.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.830.970.83
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.850.95
FT
1-2
0 : 02
0.78-0.960.810.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.910.980.82
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.810.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.860.960.78-0.98
FT
0-1
0 : 02
-0.950.770.77-0.97
24/11
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
3-1
0 : 3/42
0.950.870.73-0.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.930.960.960.92
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.930.93
FT
4-2
0 : 1/23
0.881.00-0.990.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 1/23
0.80-0.960.74-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.950.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.930.75
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.910.930.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.910.930.65-0.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
1/4 : 03
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.980.88

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-0
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.830.990.970.83
FT
4-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.980.910.89
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.860.94
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.900.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.950.910.97
FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.800.80-0.93
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.940.950.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.990.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.891.000.980.89
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.930.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
3/4 : 02
0.940.92-0.940.78
FT
2-1
0 : 3/42
-0.930.790.850.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.890.990.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.89-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.70-0.860.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.870.99
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.960.920.990.87
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.900.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.960.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.94-0.940.76
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
1 3/4 : 03
0.780.980.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.85-0.880.70
FT
0-4
0 : 02
-0.900.740.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.800.900.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.920.970.920.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.99-0.940.81
FT
6-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.910.96
FT
4-0
0 : 3/43
0.940.950.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.861.000.80-0.96
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.880.980.83-0.99
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.930.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.77-0.95
FT
3-3
0 : 1 1/22 3/4
0.71-0.880.66-0.84
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.790.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.970.920.960.90
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.910.980.930.93
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.740.910.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.800.900.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
0 : 02
1.000.700.760.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.800.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.920.790.980.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.780.840.96
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.851.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.990.830.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.950.85
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.72-0.840.78-0.93
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
1.000.880.81-0.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.850.730.84-0.98
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.830.69

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 3/43
0.85-0.990.850.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.900.76-0.890.73
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.900.960.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.85-0.98
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.81-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.980.840.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.940.940.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.970.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.930.94
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.99-0.950.82
FT
3-1
0 : 1/43
0.990.900.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.84-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.980.840.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.930.880.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.840.70
FT
1-0
0 : 12
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.910.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 03
-0.940.830.970.90
FT
2-0
0 : 13
0.940.950.990.88
FT
2-2
1 : 03
0.920.970.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.81-0.930.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.88-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.930.82-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.890.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.87-0.99

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.880.881.000.86
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.960.920.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.761.00-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.70-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.830.940.92
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.87-0.990.761.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.74-0.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.790.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.940.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.890.920.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.840.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.890.990.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.920.94
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.910.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.83-0.951.000.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-3
  
    
FT
0-5
2 : 03 3/4
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.65-0.950.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.83-0.990.950.87
FT
0-2
0 : 3/43
-0.960.800.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.860.840.98
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.75-0.920.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.940.78
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.83-0.940.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.82-0.930.79
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.920.880.99
FT
0-0
1/2 : 02
0.980.910.81-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
1.000.86-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.940.93
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.930.800.84-0.97
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.990.87-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.820.870.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.60-0.780.78-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.870.99
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.92-0.990.85
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.950.930.910.95
FT
1-0
0 : 02
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.720.930.89
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/4
0.870.970.990.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.87-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42
0.940.950.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.99-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 12 3/4
1.000.700.750.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.60-0.780.68-0.83
FT
7-0
0 : 1 3/42 3/4
0.881.000.67-0.88
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.76-0.88-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 3/42
0.990.870.82-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
4-1
0 : 3/42
0.880.820.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 13
0.980.90-0.950.83
FT
6-2
0 : 3/43
0.960.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.78
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.96-0.940.80
FT
0-0
1/2 : 02
-0.940.830.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.960.84
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.940.86