Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.900.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.990.830.840.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.980.840.920.88
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.980.84-0.980.78
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.86-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-5
1/4 : 02
0.990.890.78-0.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.880.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 3/43
0.85-0.97-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.780.980.880.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.850.800.96

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Á

FT
8-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
10-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-5
  
    
FT
14-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
14-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.86-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.980.910.89
FT
3-1
0 : 1/42
-0.880.700.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.941.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/43
0.930.950.930.93
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.900.980.960.90
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
5-1
0 : 3/43
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.750.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.800.900.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.901.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.911.000.87
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.900.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.95-0.950.81
FT
3-2
0 : 02
1.000.88-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/22
0.80-0.93-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.58-0.880.68-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.900.74-0.980.80