Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.910.86-0.97
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.960.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.900.86-0.97
FT
0-2
1/2 : 02
0.83-0.920.910.98
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.930.990.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.86-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.93-0.990.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.90-0.98-0.950.84
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.940.970.910.98
FT
1-2
1 1/2 : 03
-0.960.88-0.950.84
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.84-0.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
2-0
3/4 : 03
-0.970.90-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.920.84-0.940.86
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.88-0.930.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.890.810.980.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.88-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-7
3/4 : 02 3/4
-0.990.881.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.900.98
FT
2-0
3/4 : 03
-0.960.890.89-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
0-2
0 : 3/43
0.91-0.990.940.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.83-0.94-0.990.87
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.92-0.990.91
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.980.910.980.90
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.940.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.930.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.940.86-0.96
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.910.820.930.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.93-0.930.82
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.980.930.960.94

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-0
1/2 : 02
0.79-0.950.860.96
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS 2

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-1
1/4 : 02
0.860.980.79-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.820.980.84
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.69-0.870.850.97
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.81-0.99
25/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1/43
-0.900.730.870.95
FT
0-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/43
-0.930.760.870.95
FT
6-3
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
-0.970.81-0.980.80
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

25/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.83-0.94

Lịch bóng đá League One

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.930.970.960.92
25/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.960.970.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.810.920.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.940.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.99-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.930.881.00
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.900.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.950.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.910.990.970.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.930.960.92
FT
2-1
0 : 02
0.980.920.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.950.850.950.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.940.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.79-0.950.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.920.950.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.850.83-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.960.930.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.850.990.821.00
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.790.890.93
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.980.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.780.830.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.951.000.82
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.88-0.950.77
FT
3-0
0 : 02
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.82-0.950.84
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.970.940.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.980.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.91-0.991.000.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.790.79-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.870.710.860.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.86-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.790.870.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.930.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.990.960.92
FT
2-2
0 : 3/43
-0.960.860.980.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.940.82
FT
0-1
0 : 1/43
0.88-0.980.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.790.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.970.960.90
FT
3-1
0 : 13
0.990.89-0.980.84
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.81-0.95
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.83-0.950.910.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.881.000.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22
0.87-0.970.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.850.930.95
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.970.940.970.91
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.87-0.95-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.970.87
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.95-0.970.81
FT
2-3
0 : 13
0.84-0.98-0.970.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.910.810.960.76
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.740.980.830.89
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.930.790.820.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.850.870.960.76
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.780.940.780.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.80-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
1/2 : 03
0.930.99-0.970.87
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
-0.980.90-0.950.85
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.920.88-0.98
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.93-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
8-1
0 : 1 1/43
0.980.740.970.75
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.750.970.820.90
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.930.790.820.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.760.960.820.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.770.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.87-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.900.960.93
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.870.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.970.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.97-0.980.82
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.970.891.000.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.81-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.83-0.970.81
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.960.900.850.99
FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.930.790.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/4 : 02
0.940.970.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.910.950.970.87
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.840.890.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.910.940.90
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.790.980.86

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

25/01
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.911.000.960.93
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.80-0.890.930.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.84-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.960.85-0.96
FT
0-4
0 : 1/23
1.000.91-0.990.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.980.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.940.950.94
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.950.960.980.91
FT
1-2
0 : 1/23
0.90-0.980.900.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.910.88-0.99
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.79-0.920.910.95
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.970.91-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.900.98
FT
1-2
1/2 : 03
0.990.930.980.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.820.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.990.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.91-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.940.900.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.960.950.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.790.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.810.950.92
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-2
1 1/4 : 03 1/2
0.73-0.880.980.86

Lịch thi đấu U21 Australia

FT
7-0
0 : 3 1/25 1/4
0.861.000.841.00
FT
6-4
0 : 1/23 3/4
0.71-0.870.860.98
FT
0-1
1/4 : 04
0.990.790.77-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.920.79
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.87-0.970.76-0.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.940.73-0.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.97-0.810.61

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.970.910.970.89

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.99-0.980.86
FT
4-2
0 : 24
0.75-0.870.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.94-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.930.940.94
FT
1-1
0 : 02
0.940.970.980.90
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.86-0.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
4-1
  
    
26/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.850.73-0.910.78
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 03 1/2
0.82-0.94-0.680.40
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.901.000.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 3/42
0.81-0.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.890.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.940.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.960.84-0.96
FT
3-0
0 : 1/23
-0.990.91-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.940.990.85
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.880.960.920.90
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.97-0.870.69
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.84-0.930.77
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.87-0.970.81