Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
3-3
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.750.920.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42
0.821.000.76-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.850.930.94

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.88-0.990.900.98

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.78-0.960.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.880.92
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/4
1.000.820.78-0.98
FT
0-7
3 1/4 : 04
0.990.830.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.770.801.00
25/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    
25/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
25/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.780.860.90
FT
1-3
3/4 : 03
0.900.800.930.77
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

25/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-2
1 1/4 : 03 3/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.940.93

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.85-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.871.00
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.910.980.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.970.85-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.810.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.92-0.960.83
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.921.000.87

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
6-0
0 : 12 1/4
0.760.940.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.79-0.930.900.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.92-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.810.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.980.80-0.950.75
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.970.970.83