Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.960.930.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.880.94
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.910.980.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.920.971.000.89
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.80-0.920.960.93
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.900.790.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.880.970.90
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.930.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.93-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.930.84-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.84-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.85-0.970.84
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.85-0.960.950.92
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.900.99-0.950.82
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.930.810.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.891.00-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.85-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.82-0.93-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.95-0.960.85
FT
2-1
0 : 02
0.72-0.830.88-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
-0.920.800.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.85-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.940.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.840.940.95
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.891.000.83-0.94
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.970.92-0.990.88
FT
3-0
0 : 3/43
0.960.930.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.910.980.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.80-0.950.82
FT
1-1
0 : 24
0.83-0.940.950.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.950.91
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-7
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
25/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.860.900.68-0.93
FT
3-2
  
    
FT
6-3
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.65-0.950.730.97
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.940.820.890.91
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.870.830.930.77
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.800.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.840.960.80
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.870.850.91

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

25/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.880.98
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.761.000.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.850.95
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
3-0
0 : 02
0.910.970.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.930.79
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.950.930.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.920.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.890.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.84-0.98

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
0 : 1/43 3/4
0.890.950.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.930.94
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.960.93-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.980.840.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.870.93
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.800.890.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.83-0.990.79
FT
2-2
0 : 1/42
0.900.920.990.81
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.940.86
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.820.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.940.80
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.99-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.990.80-0.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.93-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-3
0 : 1/22
-0.980.800.910.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.900.970.83
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.790.920.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.960.930.87
FT
1-1
0 : 02
-0.980.80-0.960.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.820.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.880.940.850.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.840.980.79-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.950.940.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 03
0.87-0.980.960.92
FT
1-0
0 : 3/43
-0.940.83-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.881.00
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.83-0.940.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.801.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.861.001.000.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.930.950.85
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.861.001.000.84
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.900.960.880.92
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.940.80-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.980.940.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.930.76-0.94
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.930.89
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.920.880.94
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.900.780.79-0.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.890.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.940.880.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.960.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.870.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.870.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.880.941.000.80
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.891.000.80
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.910.910.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.740.940.76
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.800.900.780.92
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.930.770.960.74
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.830.870.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.871.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.870.970.90
FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.93-0.950.82
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.84-0.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.980.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.81-0.930.80-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.880.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.940.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 3/43
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-3
0 : 02 1/4
1.000.760.830.93
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.850.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.800.780.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.960.74
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.970.730.900.80
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.870.830.830.87
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.850.850.930.77
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.770.930.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.84-0.95-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.970.90
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.92-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.740.860.98
26/01
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 13
0.80-0.940.64-0.80
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.780.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.87-0.940.80
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.920.970.89

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
0-5
0 : 2 3/44 1/2
-0.980.740.770.99
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.68-0.980.760.94
FT
1-3
1 3/4 : 04 1/4
0.930.770.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.800.770.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.800.900.880.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.790.970.73
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.900.80
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.880.820.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.780.920.780.92
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.780.920.800.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.860.85-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.800.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.92-0.900.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.96-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.85-0.990.990.81
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.870.990.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.891.000.82-0.95
FT
5-4
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.950.82
FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.940.830.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.910.93
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.880.930.94
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.85-0.98
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
3/4 : 03
-0.960.800.970.85
FT
3-2
0 : 1/22
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.840.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.940.830.930.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.850.900.97

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.860.960.90
FT
1-1
0 : 1/43
0.970.910.970.89
FT
2-2
0 : 1/43
0.890.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.930.78
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.940.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.700.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
0 : 3/43
0.770.930.800.90
FT
4-3
0 : 23 3/4
0.950.750.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.870.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.840.66-0.950.75
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
1 : 03
0.800.900.910.79
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.970.730.810.89
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.920.780.69-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

25/01
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.841.000.880.94
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.860.940.88
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.940.821.00

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.840.920.88
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.970.911.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.93-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/22
0.950.940.990.88
FT
3-1
0 : 3/42
-0.950.841.000.87
FT
1-1
3/4 : 01 3/4
0.910.980.84-0.97

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

26/01
01h00
1/4 : 02
0.890.810.820.88
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.820.880.890.81

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.830.870.880.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.790.910.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.870.830.730.97

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.930.930.910.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.810.990.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.72-0.860.73-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-3
0 : 12 1/4
0.950.940.900.96
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.900.790.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.811.000.70
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.85-0.970.84
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.970.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.89-0.930.79
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.81-0.930.960.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.82-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.861.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.87-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.78-0.890.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.960.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 12
0.910.91-0.980.78
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.970.790.910.89