Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 25/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1/23
-0.980.870.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.820.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.850.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
0 : 1/21 3/4
0.990.90-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.891.000.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
7-1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.930.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.940.950.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.85-0.96
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.920.950.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.950.840.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.87-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.980.900.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.93-0.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.871.000.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.960.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.910.87-0.99

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-2
2 : 03
0.970.910.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.920.900.930.87
26/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-0
1/2 : 03 3/4
-0.930.760.850.97
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
-0.920.800.77-0.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.841.000.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.910.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.77-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.88-0.960.76
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.89-0.990.79
FT
1-0
0 : 02
-0.980.800.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.790.880.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.850.95
FT
4-3
0 : 1/42
0.79-0.970.870.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.900.96
FT
2-1
0 : 02
0.77-0.880.85-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.850.740.80-0.94
FT
2-2
0 : 1/22
-0.890.780.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.860.94
FT
0-3
1/2 : 02
0.950.870.79-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.870.950.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.821.000.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.880.92
FT
0-0
0 : 02
0.950.870.76-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/4
0.920.900.77-0.97
FT
3-1
0 : 1/22
-0.980.800.940.86
26/01
Hoãn
1 : 02 1/4
-0.880.700.870.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.870.93
FT
0-3
0 : 1/42
0.900.920.840.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.74-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.980.90
FT
0-1
0 : 1/43
0.960.930.84-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.910.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
5-1
0 : 3/43
-0.990.85-0.970.81
FT
3-1
0 : 13
0.890.97-0.970.81
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.950.910.930.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/2 : 03
-0.990.830.990.83
26/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 : 03
0.930.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.840.890.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.99-0.950.82
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.891.000.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.821.000.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.82-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.76-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.900.990.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.960.92
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.940.950.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/23
0.900.980.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.750.880.88
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.79-0.960.78
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.73-0.890.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.88-0.990.950.92
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.920.970.980.89
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.831.000.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.841.00
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.980.880.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.940.880.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/2 : 02
0.930.96-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.91-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.760.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.960.74
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.860.950.75

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.950.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22
0.82-0.941.000.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.870.990.841.00
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.870.940.90
FT
6-1
0 : 1 1/23
0.980.880.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.96-0.950.82
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.83-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.83-0.96
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.930.820.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.970.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.880.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.990.870.990.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.871.00
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.97-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 03
-0.900.79-0.970.85

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.84-0.98
FT
3-2
1 1/4 : 03
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.76-0.890.960.90
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.880.960.90
FT
3-1
0 : 2 1/44
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.680.880.82
FT
1-0
0 : 13
0.710.990.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.72-0.840.940.92
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.990.890.870.99
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 01 1/2
0.900.860.69-0.93
FT
2-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.88-0.990.75

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.860.84
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 1/23
-0.990.83-0.980.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.860.980.821.00
FT
1-3
2 : 03 1/2
-0.990.830.970.85
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu Cúp UAE

FT
2-0
0 : 3/43
0.890.990.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.84-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.990.990.88
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.860.950.75
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.740.940.76
FT
2-0
3/4 : 02
0.790.910.710.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.790.910.950.75

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.830.871.000.70
FT
1-0
0 : 1/22
0.850.850.860.84
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.990.710.870.83
FT
3-0
0 : 1/22
0.740.960.720.98

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-2
0 : 1/42
0.820.880.920.78
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.970.730.970.73
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.820.880.960.74
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
0.930.770.920.78

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.890.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.840.850.95
FT
3-1
0 : 02
0.72-0.860.75-0.92
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.780.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.95-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.900.900.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.940.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/22
0.890.970.950.89
FT
2-2
0 : 1/22
-0.940.800.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.72-0.950.65
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.830.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.900.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.930.910.89
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.960.930.85-0.98
FT
2-2
0 : 02
0.76-0.880.900.97
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.87-0.980.80-0.93